Why? 9/12/2024 Đọc trong 11 phút

Vì Sao Nông Dân ĐBSCL Vẫn Thua Lỗ Dù Năng Suất Lúa Tăng?

Năm 1978, nông dân ĐBSCL đẩy mạnh tăng năng suất lúa, nhưng nghịch lý xuất hiện: càng trồng nhiều, càng thua lỗ. Vì sao họ rơi vào vòng luẩn quẩn nợ nần, bỏ ruộng, sống bấp bênh.

Để hiểu rõ gốc rễ vấn đề, hãy quay lại thời điểm năm 1978. Dù sống giữa vựa lúa Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), người dân Nam Bộ vẫn không đủ ăn. Những bữa cơm gia đình khi ấy phải độn thêm khoai, chuối, và gạo nhập khẩu.

Sản lượng ngô, sắn, và khoai tây đã tăng từ 900.000 tấn năm 1975 lên 1,8 triệu tấn vào năm 1977. Tuy nhiên, theo giáo sư – tiến sĩ Võ Tòng Xuân, đồng ruộng bị bom đạn tàn phá nặng nề sau chiến tranh, khiến nhiều nông dân phải bỏ hoang đất. Những hộ tiếp tục canh tác chỉ có thể trồng 1 vụ mỗi năm, với năng suất cực kỳ thấp, chỉ đạt khoảng 20 tạ/ha – tương đương 3-4 bao lúa từ mỗi 1.000 m².

Một nguyên nhân sâu xa hơn, theo tài liệu CIA, là chính sách quốc hữu hóa đất nông nghiệp sau chiến tranh. Điều này khiến nông dân lo sợ đất đai của họ sẽ bị nhà nước quản lý, dẫn đến việc chỉ gieo trồng đủ cho nhu cầu gia đình và một phần bán cho chính quyền. Kết quả, từ năm 1976 đến 1980, dù không còn chiến tranh, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu 5,6 triệu tấn lương thực. Sản lượng lúa bình quân đầu người sụt giảm nghiêm trọng, từ 221 kg năm 1976 xuống còn 157 kg vào năm 1980.

Vậy, Việt Nam đã làm gì để thoát khỏi tình trạng này?

Thời điểm đó, vùng Đồng Tháp Mười gần như bị bỏ hoang. Để khai phá tiềm năng, nhiệm vụ trọng tâm được đặt ra là cải tạo hệ thống thủy lợi nhằm khử phèn cho đất. Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp đã tiến hành nạo vét các kênh chính như Nguyễn Văn Tiếp, Phước Xuyên và xây dựng mới kênh Hồng Ngự – Vĩnh Hưng (còn gọi là kênh Trung Ương). Theo "Địa chí tỉnh Đồng Tháp", chỉ trong 10 năm sau ngày thống nhất, địa phương này đã phát triển một mạng lưới kênh mương quy mô lớn, vượt xa khối lượng mà thực dân Pháp và Mỹ từng thực hiện trong suốt một thế kỷ.

Mũi đột phá thứ hai là cải tiến giống lúa. Các giống lúa địa phương thời đó cho năng suất thấp, chỉ đạt 1,7-2,5 tấn/ha, lại dễ bị hư hại và thời gian sinh trưởng kéo dài, khiến việc né tránh lũ rất khó khăn. Nhờ sự hỗ trợ của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế, giống lúa Thần Nông được đưa vào canh tác. Giống lúa này không chỉ thích nghi tốt với vùng đất mới mà còn giúp tăng năng suất từ 30-50%, cải thiện thu nhập đáng kể cho nông dân. Thành công ban đầu thúc đẩy nhiều hộ dân chuyển sang trồng lúa hai vụ mỗi năm.

Tuy nhiên, thách thức mới nảy sinh khi lũ lụt thường xuyên xảy ra, gây mất mùa. Chính quyền nhanh chóng vào cuộc, xây dựng hệ thống đê bao khép kín để bảo vệ mùa màng tại các tỉnh thượng nguồn miền Tây. Điện lực cũng được kéo về tận các xóm ấp, vận hành trạm bơm tháo nước khỏi ruộng, giúp nông dân an tâm canh tác. Nhờ những biện pháp đồng bộ này, năng suất lúa tăng vọt, đạt 20-25 bao từ mỗi 1.000 m² đất, gấp 5-6 lần trước đó.

Bước ngoặt đến vào năm 1985, khi nhiều hộ gia đình ở ĐBSCL đã có "bồ lúa đụng nóc nhà". Đến năm 1986, những lô gạo đầu tiên từ vùng đất Đồng Tháp Mười được xuất khẩu, giới thiệu với thế giới mùi vị độc đáo của hạt gạo Việt Nam. Từ năm 2000, canh tác lúa hai hoặc ba vụ trở thành phổ biến, với diện tích lúa một vụ giảm mạnh từ 337.000 ha (năm 2000) xuống chỉ còn 67.000 ha (năm 2010). Nông nghiệp không chỉ trở thành bệ đỡ kinh tế khu vực mà còn tạo nguồn lợi nhuận và ngoại tệ quan trọng, góp phần vào quá trình công nghiệp hóa đất nước.

ĐBSCL chính thức trở thành "nồi cơm" của cả nước. Gạo Việt Nam vươn lên cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường quốc tế, có thời điểm giá còn cao hơn gạo Thái Lan, đạt 800 USD/tấn. An ninh lương thực tại miền Nam không còn là vấn đề. Nhà cửa khang trang, đời sống nông dân thay đổi, và sản xuất lúa gạo trở thành biểu tượng cho thành công của cả vùng.

Nhìn vào biểu đồ dưới đây, dễ dàng nhận thấy việc canh tác lúa ba vụ liên tiếp khiến đất chỉ có khoảng một tháng nghỉ ngơi giữa các mùa vụ, dẫn đến tình trạng đất bị khai thác kiệt quệ. Sau vài năm, năng suất giảm rõ rệt do đất mất dần dinh dưỡng. Đến lúc đó, nông dân mới nhận ra rằng, đất cũng biết mệt.

Tuy nhiên, thay vì để đất nghỉ ngơi, khoảng 90% nông dân đã lạm dụng phân hóa học để bù đắp dinh dưỡng. Điều này khiến chi phí canh tác ngày một tăng cao. Nhưng bài toán chưa dừng lại ở đó. Khi đất bị kiệt sức, sâu bệnh cũng xuất hiện nhiều hơn, buộc nông dân phải mua thêm thuốc trừ sâu để đối phó.

Hệ quả là nhiều nông dân phải vay nợ từ các cửa hàng phân bón với lãi suất cao, lên đến 40%/năm. Không ít người buộc phải cầm cố tài sản để vay ngân hàng, nhưng rồi không đủ khả năng trả nợ, khiến lãi mẹ đẻ lãi con. Có những trường hợp, chỉ sau ba năm, khoản nợ đã lên đến 135 triệu đồng.

Theo cố giáo sư Võ Tòng Xuân, một nguyên nhân sâu xa khiến lợi nhuận của người dân ngày càng giảm là do diện tích đất sản xuất quá manh mún. Kết quả kiểm kê đất đai năm 2019 cho thấy diện tích đất sản xuất nông nghiệp bình quân chỉ đạt 0,67 ha/hộ. Hơn 80% hộ trồng lúa tại ĐBSCL đang canh tác trên diện tích dưới 2 ha. Thực tế, các hộ cần ít nhất 2 ha để vượt ngưỡng nghèo và 3 ha để tạo lợi nhuận đủ làm giàu. Những hộ có diện tích dưới 0,5 ha gần như không có lợi nhuận, thậm chí còn lỗ.

Còn ở biểu đồ trên, có thể thấy rõ lý do tại sao sản xuất nhỏ lẻ không có lãi. Sản xuất quy mô nhỏ khiến người nông dân không đủ điều kiện tham gia vào các bước cao hơn trong chuỗi giá trị. Hạt gạo từ cánh đồng phải qua nhiều khâu trung gian như thương lái, người xay xát, và người bán lẻ trước khi đến tay người tiêu dùng. Mỗi khâu lại "xén" đi một phần lợi nhuận của nông dân. Ngược lại, nếu sản xuất quy mô lớn, tự chủ được nhiều khâu trong chuỗi giá trị, lợi nhuận sẽ tăng lên đáng kể.

Ngoài ra, chính sách chia đều đất nông nghiệp với hạn mức tối đa 3 ha theo Luật Đất đai 1993 cũng góp phần tạo nên tình trạng manh mún này. Vấn đề đã rõ ràng, và các chuyên gia đã đưa ra nhiều khuyến nghị.

Từ năm 1998-1999, Chính phủ đã ban hành nhiều chỉ thị khuyến khích chuyển đổi các thửa đất nhỏ thành thửa lớn. Tuy nhiên, sau hơn 20 năm, kết quả không đạt kỳ vọng. Đến tháng 7/2020, chỉ 6,57% tổng diện tích đất nông nghiệp được chuyển đổi. Tại 13 tỉnh thành ĐBSCL, chính sách này gần như không triển khai, chỉ có 66 xã thực hiện với diện tích khoảng 4.000 ha.

Năm 2003, Luật Đất đai được sửa đổi, cho phép nông dân chuyển nhượng đất và mở rộng hạn mức sở hữu thay vì giới hạn ở 3 ha. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn chưa rõ rệt. Tỷ lệ hộ có diện tích đất trồng lúa trên 2 ha tại ĐBSCL chỉ tăng từ 13% năm 2011 lên gần 17% năm 2020. Nguyên nhân chính là thị trường mua bán và chuyển nhượng đất nông nghiệp phát triển chậm.

Năm 2011, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã giới thiệu mô hình "cánh đồng mẫu lớn", kỳ vọng đưa sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ lẻ thành quy mô lớn. Theo đó, doanh nghiệp và nông dân sẽ hợp tác trực tiếp trên diện tích lớn, bỏ qua các trung gian như thương lái, giảm chi phí đầu vào và đảm bảo đầu ra với giá tốt. Ban đầu, mô hình này nhận được sự hưởng ứng tích cực nhờ ưu đãi thuê đất giá rẻ và cam kết thu mua cao hơn thị trường.

Tuy nhiên, sau một thời gian, những bất cập đã bộc lộ. Chi phí đầu vào không cạnh tranh khiến nông dân tìm đến các cửa hàng tư nhân thay vì hợp tác xã. Mặt khác, giá thu mua do thương lái đưa ra thường cao hơn khiến nhiều nông dân phá vỡ hợp đồng. Doanh nghiệp tham gia mô hình cũng gặp khó khăn vì thiếu hạ tầng như kho bãi, máy móc phục vụ thu hoạch và bảo quản, làm giảm chất lượng lúa gạo. Tình trạng chậm thanh toán càng khiến nông dân mất niềm tin.

Những hạn chế đó khiến mô hình này dần thu hẹp. Đến năm 2020, số hộ tham gia giảm mạnh, chỉ còn 197 hộ với tổng diện tích 164 ha. Điều này phản ánh thực tế rằng, các giải pháp chính sách, dù xuất phát từ ý tưởng tốt, vẫn chưa đạt được kỳ vọng khi triển khai.

Biến đổi khí hậu hiện đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến ĐBSCL. Một nghiên cứu chỉ ra rằng lượng mưa đã giảm, mùa khô kéo dài, dẫn đến năng suất nông nghiệp giảm mạnh. Trước tình hình này, nông dân buộc phải đầu tư thêm vào hệ thống tưới tiêu và các biện pháp bảo vệ mùa màng. Tuy nhiên, việc này lại kéo theo chi phí sản xuất tăng cao, khiến lợi nhuận ngày càng thu hẹp.

Ngoài ra, tình trạng xâm nhập mặn cũng trở nên nghiêm trọng hơn, đặc biệt vào mùa khô khi nước biển xâm lấn sâu vào đất liền. Mùa khô năm 2020, khoảng 20% diện tích đất nông nghiệp tại ĐBSCL bị thiệt hại nghiêm trọng. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, các tỉnh như Cà Mau và Bến Tre đang đối mặt với tình trạng xâm nhập mặn nặng nề, khiến nhiều nông dân phải bỏ nghề hoặc chuyển sang canh tác khác.

Cùng với đó, hệ thống giao thông tại ĐBSCL vẫn còn nhiều hạn chế. Đường bộ chưa thể kết nối hiệu quả với các trung tâm kinh tế lớn, còn hệ thống đường thủy mặc dù phát triển, nhưng nhiều tuyến kênh chưa được nạo vét đầy đủ và thiết bị bốc dỡ thì lạc hậu, dẫn đến ách tắc, làm trì trệ việc vận chuyển hàng hóa.

Một ví dụ điển hình cho tiềm năng chưa được khai thác là bánh gạo, sản phẩm chế biến từ gạo được ưa chuộng trong các bữa ăn nhẹ và có thể xuất khẩu. Giá bán bánh gạo có thể lên đến 100.000-150.000 VND/kg, trong khi chi phí sản xuất chỉ khoảng 50.000 VND/kg, mang lại lợi nhuận gấp đôi. Tuy nhiên, thiếu đi khâu chế biến khiến giá trị nông sản bị lãng phí, thu nhập của nông dân thấp và không ổn định.

Hiện nay, canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính đang trở thành giải pháp đầy triển vọng cho ĐBSCL. Phương pháp canh tác lúa ngập nước, mặc dù đã được ứng dụng trong nhiều năm, nhưng một trong những nhược điểm lớn của nó là lượng khí Metan thải ra rất lớn. Đây là một loại khí nhà kính cực kỳ mạnh, chiếm tới 75% tổng lượng khí thải nông nghiệp.

Điều quan trọng hơn nữa là phương pháp này giúp nông dân tiết kiệm chi phí nhờ giảm lượng giống, phân bón và công lao động. Nếu mô hình này được áp dụng rộng rãi trên 1,8 triệu hecta lúa tại ĐBSCL, nó không chỉ giúp nông dân tiết kiệm hàng ngàn tỷ đồng, mà còn giảm hàng triệu tấn CO2.

ĐBSCL đang trải qua những khó khăn nghiêm trọng và chưa từng thấy trước đây, nhưng đó không phải là hồi kết. Như một chu kỳ tự nhiên, sau bóng tối luôn có ánh sáng. Với quyết tâm và sự thay đổi mạnh mẽ, tương lai của nông nghiệp ĐBSCL hoàn toàn có thể chuyển mình từ khó khăn đến thành công bền vững.

CD Media Team

Phân tích chuyên sâu về kinh tế, truyền thông và chiến lược thương hiệu

Từ khóa:Why?