Nam Kỳ Dưới Gót Giày Thực Dân Pháp | Kháng Chiến Chống Pháp P.3
Pháp nhắm đến Đà Nẵng như một cứ điểm chiến lược tại Đông Dương, nhưng mọi kế hoạch chiếm đóng đều thất bại vì những lý do này.
Sóng gió ập đến Nam Kỳ
Sau nhiều tháng nỗ lực nhưng vẫn không thể chiếm được Đà Nẵng, Đề đốc De Genouilly nhận ra tình hình không như ông kỳ vọng. Những giáo dân mà các giáo sĩ Pháp hứa hẹn sẽ hỗ trợ lại tỏ ra thờ ơ. Triều đình Huế kiên quyết không nhượng bộ, liên tục gửi quân tiếp viện bảo vệ Đà Nẵng. Tấn công thẳng vào Huế là điều bất khả thi khi thiếu thông tin địa hình, trong khi dịch bệnh hoành hành khiến quân Pháp kiệt quệ.
Nếu là De Genouilly, bạn sẽ làm gì? Paris không đưa ra kế hoạch cụ thể, các giáo sĩ lại khuyên ông tiến ra Bắc Kỳ – nơi có đông tín đồ Công giáo và một cuộc khởi nghĩa đang diễn ra. Nhưng De Genouilly không còn muốn nghe theo họ nữa. Thay vào đó, ông nhắm đến Nam Kỳ, một vùng đất quan trọng trên tuyến hàng hải từ Ấn Độ Dương đến Trung Quốc. Từ đầu thế kỷ 19, các thương nhân Anh ở Hồng Kông và Singapore đã thúc giục chính phủ chiếm lấy Sài Gòn. Quan trọng hơn, Nam Kỳ là vựa lúa lớn nhất Đại Nam, cắt được nguồn lương thực ở đây đồng nghĩa với việc làm triều đình Huế suy yếu từ bên trong.
Sài Gòn thất thủ
Ngày 2/2/1859, 2/3 lực lượng liên quân Pháp – Tây Ban Nha từ Đà Nẵng tiến về Sài Gòn. Chỉ hơn một tuần sau, 2.000 lính cùng 8 tàu chiến tiến vào sông Cần Giờ, bất chấp sự phản kháng dữ dội của quân Đại Nam. Rạng sáng 17/2, quân Pháp tấn công thành Gia Định. Chỉ trong vài giờ, thành thất thủ.
Vì sao Gia Định lại nhanh chóng sụp đổ, trong khi Đà Nẵng vẫn trụ vững suốt nhiều tháng? Một số nhà nghiên cứu cho rằng công tác phòng thủ chưa đủ mạnh. Nhưng một lý do khác nằm ở quyết định của vua Minh Mạng từ năm 1835. Sau cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi, triều đình đã phá bỏ thành Gia Định cũ, xây một tòa thành nhỏ hơn về phía Đông Bắc. Nếu thành cũ còn tồn tại, cuộc chiến có thể đã kéo dài đủ lâu để quân tiếp viện kịp đến. Nhưng lịch sử không có chữ “nếu”.
Đến năm 1860, tình hình chiến sự tại Trung Quốc buộc Anh và Pháp phải huy động quân lực, trong đó có cả lực lượng Pháp tại Việt Nam. De Genouilly rời Đông Dương để về Paris thuyết phục chính phủ tiếp tục duy trì hiện diện quân sự tại Sài Gòn. Khi đó, bộ trưởng Hải quân Pháp Chasseloup-Laubat cũng ủng hộ kế hoạch này, cho rằng Sài Gòn là bàn đạp chiến lược giúp Pháp mở rộng ảnh hưởng tại Viễn Đông và kiềm chế người Anh.
Tháng 2/1861, sau khi ký kết Hòa ước Bắc Kinh, Pháp lập tức điều động 70 chiến hạm cùng 3.500 binh sĩ từ Trung Quốc trở lại Nam Kỳ. Mục tiêu đầu tiên: Đại đồn Chí Hòa – tuyến phòng thủ quan trọng nhất của quân Đại Nam. Cuộc chiến diễn ra căng thẳng trước sự kháng cự quyết liệt của tướng Nguyễn Tri Phương. Nhưng với hỏa lực vượt trội, ngày 25/2/1861, Pháp đánh chiếm đại đồn, Nguyễn Tri Phương trọng thương.
Chỉ trong vài tháng sau đó, Mỹ Tho, Biên Hòa, Bà Rịa và Vĩnh Long lần lượt thất thủ. Con đường chiếm lĩnh Nam Kỳ giờ đã rộng mở.
Hòa ước Nhâm Tuất
Sau khi củng cố quyền kiểm soát quanh Sài Gòn và Mỹ Tho, vào tháng 6/1861, Đô đốc Charner gửi tối hậu thư cho triều đình Huế với ba điều kiện để Pháp sẵn sàng hòa đàm:
Đảm bảo tự do tín ngưỡng cho giáo dân.
Nhượng lại hai tỉnh Gia Định và Định Tường cho Pháp.
Cho phép thương nhân châu Âu tự do đi lại và buôn bán trên toàn lãnh thổ Đại Nam.
Tuy nhiên, vua Tự Đức chỉ chấp nhận điều kiện đầu tiên, đồng thời truyền hịch kêu gọi toàn dân kháng chiến. Chỉ trong thời gian ngắn, phong trào chống Pháp lan rộng, trong đó trung tâm là vùng Gò Công. Nghĩa quân Nguyễn Trung Trực thậm chí còn đánh chìm chiến hạm Espérance vào cuối năm 1861, khiến Pháp vô cùng bối rối.
Không thể giành thắng lợi nhanh chóng như mong đợi, quân viễn chinh Pháp rơi vào thế bế tắc. Họ không chỉ đối mặt với sự phản kháng quyết liệt của quân Đại Nam mà còn bị chiến tranh du kích bào mòn nghiêm trọng. Địa hình rừng ngập mặn và khí hậu nóng ẩm khiến binh sĩ Pháp không quen tác chiến. Một sĩ quan Pháp cay đắng thừa nhận:
Quân ta tổn thất không phải vì giao tranh mà phần lớn do bệnh tật. Chúng ta phải truy đuổi nghĩa quân trong những vùng đầm lầy ngập khí độc, dưới bầu trời nóng như thiêu đốt.
Suốt ba năm rưỡi, quân Pháp chịu thiệt hại lên tới 2.000 binh sĩ, con số không nhỏ so với lực lượng viễn chinh lúc đó. Nhưng giữa lúc Pháp gặp khó khăn, tháng 5/1862, triều đình Huế bất ngờ chấp nhận đàm phán.
Lý do đầu tiên là triều đình Huế đang thiếu hụt lương thực trầm trọng sau khi mất kiểm soát Nam Kỳ - vựa lúa lớn nhất cả nước. Nhưng nguyên nhân quan trọng hơn lại đến từ một mối đe dọa khác ở miền Bắc: Cuộc khởi nghĩa của Tạ Văn Phụng.
Tạ Văn Phụng – hay còn gọi là Lê Duy Phụng – vốn từng theo giáo sĩ ra nước ngoài học tập, sau đó tham gia quân đội Pháp dưới trướng Đô đốc Charner. Năm 1861, ông ra Bắc, tự xưng là hậu duệ vua Lê, phát động một cuộc nổi dậy quy mô lớn nhằm lật đổ triều đình Huế. Cuộc khởi nghĩa lan rộng, Tạ Văn Phụng nhanh chóng chiếm giữ các tỉnh miền Đông Bắc Kỳ, gây áp lực nặng nề lên triều đình.
Triều đình Huế rơi vào thế lưỡng đầu thọ địch. Một mặt phải đối phó với quân Pháp ở miền Nam, mặt khác lại phải điều động quân dẹp loạn ở miền Bắc. Đến mức, danh tướng Nguyễn Tri Phương cũng bị triệu hồi để đối phó với Tạ Văn Phụng.
Trong bối cảnh đó, phái đoàn triều đình do Phan Thanh Giản và Lâm Duy Hiệp dẫn đầu được cử vào Sài Gòn đàm phán với Pháp. Cuộc thương lượng kéo dài từ 28/5 đến 3/6/1862, dẫn đến
với 12 điều khoản. Một số điểm đáng chú ý gồm:
Công nhận tự do tín ngưỡng, nhưng không đề cập đến quyền truyền giáo.
Thương nhân Pháp và Tây Ban Nha được tự do buôn bán tại ba cảng Đà Nẵng, Ba Lạt và Quảng Yên. Pháp được tự do đi lại trên sông Mekong để tiếp cận Cao Miên, trong khi Đại Nam không được đưa quân hoặc vũ khí vào lãnh thổ bị nhượng.
Đại Nam không được tự ý nhượng lãnh thổ cho nước ngoài nếu chưa được sự chấp thuận của Hoàng đế Pháp. Đây chính là dấu hiệu đầu tiên cho thấy Pháp đang từng bước áp đặt quyền bảo hộ lên Việt Nam.
Đại Nam bồi thường 4 triệu franc (tương đương 2.800.000 lạng bạc) trong vòng 10 năm.
Triều đình nhượng ba tỉnh Biên Hòa, Gia Định, Định Tường và Côn Đảo cho Pháp. Đổi lại, Pháp trả tỉnh Vĩnh Long với điều kiện quân đội Đại Nam phải rút lui hoàn toàn khỏi Nam Kỳ.
Dù chính quyền Pháp coi đây là một thắng lợi, nhưng hòa ước lại không nhận được sự ủng hộ tuyệt đối từ chính nội bộ họ. Giới truyền giáo lo ngại rằng quyền tự do tôn giáo chưa đủ rõ ràng. Một số sĩ quan quân đội thì cho rằng lãnh thổ chiếm được quá ít so với những gì họ đã bỏ ra.
Về phía Đại Nam, sự phẫn nộ dâng cao. Hòa ước được ký đúng thời điểm phong trào kháng chiến tại Nam Kỳ đang mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Nhiều sĩ phu cho rằng triều đình đã vội vàng đầu hàng ngay khi quân Pháp bắt đầu mất kiên nhẫn với cuộc chiến. Trên các bức tường, khẩu hiệu phản đối xuất hiện khắp nơi:
CD Media Team
Phân tích chuyên sâu về kinh tế, truyền thông và chiến lược thương hiệu




