Why? 23/12/2024 Đọc trong 14 phút

Cuộc Cách Mạng Đột Phá Và Tái Thống Nhất Đức Chỉ Trong Một Năm

Ngày 9/11/1989, một sai sót trong buổi họp báo đã dẫn đến sự sụp đổ của bức tường Berlin, kết thúc Chiến tranh Lạnh và mở ra cơ hội tái thống nhất Đức. Khám phá cuộc cách mạng đột phá, thống nhất nước Đức chỉ trong một năm.

Bản kế hoạch 10 điểm

Khi bức tường Berlin sụp đổ, các nghị sĩ Tây Đức đã tạm ngừng phiên họp Quốc hội để hát quốc ca ăn mừng. Tuy nhiên, một nhân vật quan trọng đã vắng mặt trong khoảnh khắc lịch sử ấy: Thủ tướng Helmut Kohl. Khi đó, ông đang có chuyến thăm cấp Nhà nước tại Ba Lan, nhằm thực hiện vai trò hòa giải giữa hai quốc gia từng là cựu thù. Nhưng ngay sau khi nhận được tin tức từ Berlin, ông quyết định cắt ngắn chuyến công du.

Trong hồi ký của mình, Kohl chia sẻ: “Trong suốt sự nghiệp, tôi luôn tin rằng một ngày nào đó nước Đức sẽ thống nhất. Nhưng tôi chưa bao giờ mơ rằng cuộc hội ngộ giữa Đông và Tây Berlin lại xảy ra trong thời gian tôi làm Thủ tướng.” Ngay khi trở về, ông lập tức bắt tay vào soạn thảo kế hoạch thống nhất nước Đức, một kế hoạch được giữ bí mật tuyệt đối.

Chỉ một giờ trước khi phát biểu chính thức, Kohl mới gửi bài phát biểu cho Mỹ và phớt lờ việc thông báo đến các lãnh đạo khác. Ông thậm chí gửi bản gốc bằng tiếng Đức cho Tổng thống Mỹ Bush, nhằm đảm bảo không ai có thể can thiệp vào nội dung của nó. Vào ngày 28 tháng 11 năm 1989, chỉ 19 ngày sau sự kiện lịch sử, Kohl đã công bố kế hoạch 10 điểm tại Quốc hội Liên Bang, với mục tiêu tái thống nhất Đức, tổ chức bầu cử tự do và hợp tác với Châu Âu. Tuy nhiên, động thái này khiến lãnh đạo Anh, Pháp và Liên Xô không hài lòng, bởi ông đã hành động mà không thông qua họ.

Không lâu sau đó, đại sứ của bốn quốc gia này đã gặp nhau tại Berlin lần đầu tiên trong 18 năm. Họ muốn nhấn mạnh rằng việc thống nhất Đức chỉ có thể xảy ra nếu có sự đồng thuận của họ, nhất là khi quân đội của các quốc gia này vẫn còn hiện diện tại Đức. Điều này khiến chính phủ Tây Đức bất ngờ, khi tương lai của Đức lại đang bị các quốc gia khác thảo luận mà không thông qua họ. Nhưng trước khi đàm phán với các cường quốc này, Kohl vẫn phải giải quyết một vấn đề cấp bách hơn: Đông Đức.

Hans Modrow, người trở thành Thủ tướng Đông Đức chỉ vài ngày sau sự sụp đổ của bức tường Berlin, là một nhân vật quan trọng trong giai đoạn quyết định này. Trước khi đảm nhận cương vị lãnh đạo cao nhất, ông từng là Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Đông Đức và có 16 năm giữ chức bí thư tại Dresden, một thành phố nằm gần biên giới với Cộng hòa Séc. Đối với Helmut Kohl và chính phủ Tây Đức, Modrow là một ẩn số cần được giải mã, và vì thế, ông đã quyết định gặp mặt nhà lãnh đạo này để thảo luận về tương lai của hai quốc gia.

Khi máy bay chở Kohl và phái đoàn hạ cánh tại Dresden vào ngày 19 tháng 12 năm 1989, bầu không khí căng thẳng bao trùm không chỉ thành phố mà cả thế giới. Đây là chuyến thăm đầu tiên của Thủ tướng Tây Đức tới Đông Đức sau sự kiện lịch sử, và không ai có thể lường trước được những gì sẽ xảy ra. Người dân Đông Đức rất kỳ vọng vào cuộc gặp này, mong muốn một bước tiến tới thống nhất đất nước. Tuy nhiên, Modrow lại không chia sẻ niềm tin ấy, và có thể dễ dàng nhận thấy sự khác biệt trong quan điểm của ông và Kohl về việc tái thống nhất.

Nhận ra kế hoạch của mình không nhận được sự ủng hộ từ giới lãnh đạo Đông Đức, Kohl đã quyết định thay đổi chiến lược. Ngay chiều hôm đó, tại một nhà thờ địa phương, ông đã có bài phát biểu bất ngờ gửi đến người dân Đông Đức. Bài phát biểu này không chỉ quan trọng đối với quá trình tái thống nhất mà còn là bước ngoặt, vì cả thế giới đều chú ý, và chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể phá hỏng nỗ lực này. Tuy nhiên, Kohl đã thành công vượt qua áp lực khi công chúng Đông Đức thể hiện rõ mong muốn hợp nhất hai miền càng sớm càng tốt.

Khi nhận thấy sự thiếu ủng hộ từ nhân dân, chính phủ của Modrow đã nhận thức rõ rằng điều duy nhất cần làm là tiến hành bầu cử tự do nhanh chóng. Ba ngày sau, ông Kohl đã nhận được cái gật đầu từ Đông Đức, khi hai nhà lãnh đạo cùng nhau bước qua cổng Brandenburg. Đến tháng 3 năm 1990, cuộc bầu cử tự do đầu tiên đã diễn ra, và chiến thắng thuộc về Helmut Kohl. Đây chính là bước đệm vững chắc để ông tiếp tục đàm phán với các cường quốc quốc tế, mở ra cánh cửa cho sự thống nhất của nước Đức.

Cuộc đối thoại 2+4

Mặc dù được người dân trong nước nhiệt tình ủng hộ, viễn cảnh một nước Đức thống nhất lại khiến bốn cường quốc chiếm đóng Đức sau chiến tranh cảm thấy lo ngại sâu sắc. Đối với Anh và Pháp, những vết thương do Đức gây ra trong hai cuộc thế chiến vẫn còn đậm trong ký ức, khiến họ không dễ dàng chấp nhận ý tưởng một nước Đức hùng mạnh. Cả hai quốc gia này đều sợ rằng một nước Đức thống nhất sẽ trở nên quá mạnh mẽ và có thể gây ra những tác động khủng khiếp trong tương lai. Bà Margaret Thatcher, Thủ tướng Anh thời kỳ đó, thẳng thừng tuyên bố với Tổng Bí thư Gorbachev của Liên Xô rằng: “Chúng tôi không muốn một nước Đức thống nhất”. Tổng thống Pháp, François Mitterrand, dù không phản đối công khai, cũng không ủng hộ ý tưởng của Kohl vì lý do tương tự.

Về phần Liên Xô, việc tái thống nhất nước Đức đặt ra nhiều thách thức đối với ông Mikhail Gorbachev, đặc biệt trong bối cảnh cuộc tái tranh cử sắp đến. Sau những biến động ở các quốc gia Đông Âu, viện trợ từ Liên Xô cho Đông Đức ngày càng giảm sút, khiến quốc gia này đứng trước nguy cơ sụp đổ. Mặc dù Gorbachev nhận thức rằng việc Đông và Tây Đức thống nhất là không thể tránh khỏi, nhưng điều này đặt ra hai vấn đề lớn.

Thứ nhất, câu hỏi về việc một nước Đức thống nhất sẽ gia nhập khối quân sự nào, khi Tây Đức là thành viên của NATO còn Đông Đức thuộc khối Vác-sa-va. Thứ hai, vấn đề biên giới Oder-Neisse giữa Đức và Ba Lan. Mặc dù được công nhận quốc tế sau Thế chiến thứ hai, Helmut Kohl đã bày tỏ tham vọng xóa bỏ biên giới này, nhằm giành lại khu vực mà Đức mất trước năm 1945. Nếu tham vọng này thành công, phương Tây có thể hiện diện quân sự gần Moscow qua Đông Đức, điều mà Liên Xô chắc chắn không muốn.

Trong khi ba quốc gia trên lo sợ, Mỹ lại không e ngại một nước Đức mạnh mẽ, bởi vị trí xa xôi và đại dương ngăn cách. Mỹ tin rằng nếu Đức vẫn là thành viên của NATO, điều này sẽ giúp phương Tây tiến gần hơn đến Liên Xô. Vì vậy, ngay từ đầu, Tổng thống Mỹ George H.W. Bush đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với ý tưởng về một nước Đức thống nhất. Ông tuyên bố: “Tôi không chia sẻ mối lo ngại mà một số nước châu Âu có về một nước Đức thống nhất”. Đồng thời, ông Bush đã phối hợp chặt chẽ với Kohl, thúc đẩy các cuộc trao đổi nhằm giải quyết những lo ngại của các bên liên quan.

Những nỗ lực này đã thu được thành quả quan trọng khi vào ngày 13 tháng 2 năm 1990, ngoại trưởng của hai nước Đức và bốn cường quốc đồng minh gặp nhau tại Ottawa. Họ đã đồng ý mở các cuộc đàm phán về các vấn đề an ninh trong kế hoạch tái thống nhất, được gọi là “Đối thoại 2+4”.

Vai trò của Mỹ

Có thể nói, dù quyết tâm đến đâu, Helmut Kohl có thể đã thất bại trong việc tái thống nhất Đức nếu không có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Mỹ. Ngay từ những ngày đầu của "Đối thoại 2+4", Liên Xô đã chủ đích kéo dài thời gian, đồng ý cho việc tái thống nhất nhưng yêu cầu Đức trì hoãn việc gia nhập bất kỳ khối liên minh quân sự nào ít nhất trong 2 năm. Điều này đồng nghĩa với việc bốn nước Đồng minh vẫn duy trì quyền kiểm soát đối với Đức thống nhất trong tương lai gần.

Kohl, tuy nhiên, đã thẳng thừng bác bỏ yêu cầu này, chỉ chấp nhận một nước Đức toàn vẹn về chủ quyền và giữ vững tư cách thành viên NATO sau khi thống nhất. Để vượt qua khó khăn này, Mỹ đã phát huy ảnh hưởng, thu hút sự ủng hộ của Anh và Pháp để gây sức ép lên Liên Xô. Mỹ cũng đưa ra các gói hỗ trợ về tài chính cho Gorbachev để giúp ông ổn định tình hình trong nước và tái tranh cử vào vị trí Tổng Bí thư Liên Xô vào tháng 7 năm 1990. Tổng thống Mỹ George H.W. Bush thuyết phục Gorbachev rằng việc giữ Đức trong NATO sẽ giúp kiềm chế các hành động đơn phương từ phía Liên Xô, đồng thời viện dẫn các nguyên tắc trong Hội nghị An ninh và Hợp tác Châu Âu về quyền tự quyết của quốc gia trong việc gia nhập bất kỳ liên minh nào họ mong muốn.

Nhận thấy rằng đối đầu với cả Anh, Pháp và Mỹ là một bước đi quá nguy hiểm, Gorbachev cuối cùng đã đồng ý rằng nước Đức thống nhất sẽ trở thành thành viên của NATO, nhưng với một số điều kiện. Thứ nhất, Đức phải cắt giảm mạnh quy mô quân đội và chịu chi phí cho việc rút quân của Liên Xô khỏi Đông Đức. Thứ hai, quân đội NATO tại Tây Đức sẽ không được mở rộng sang phía Đông cho đến khi quá trình rút quân hoàn tất. Thứ ba, Đức phải công nhận tính pháp lý của biên giới Oder-Neisse và từ chối mọi yêu cầu đối với lãnh thổ Ba Lan, đồng thời không sản xuất và sở hữu vũ khí hạt nhân, sinh học và hóa học.

Với sự đồng thuận này, mọi rào cản đã được gỡ bỏ. Cuộc đối thoại “2+4” cuối cùng đã diễn ra tại Moscow vào ngày 12 tháng 9 năm 1990 và hoàn thiện hiệp ước cho việc tái thống nhất nước Đức. Vào ngày 3 tháng 10 năm 1990, hiệp ước này được thông qua, chính thức đánh dấu sự tái thống nhất của Đức sau hơn 45 năm chia cắt. 16 triệu người dân Đông Đức cuối cùng đã được đoàn tụ với hơn 60 triệu người dân Tây Đức. Tiếng chuông Tự Do vang lên khắp thành phố Berlin, hòa cùng pháo hoa rực sáng trên Cổng Brandenburg, đánh dấu sự kiện lịch sử của quốc gia 76 triệu dân này.

Tuy nhiên, vào khoảnh khắc vinh quang đó, có lẽ không ai biết rằng Helmut Kohl vẫn đang giữ một bí mật quan trọng.

Cái giá cho đoàn kết châu Âu

Vào đầu năm 2002, đồng Euro chính thức được lưu hành trên thị trường và trở thành đồng tiền chung của 12 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU), thay thế đồng bản tệ của các nước này. Tuy nhiên, đối với người dân Đức, đồng Mark luôn là một biểu tượng quan trọng, đại diện cho sự phục hồi kinh tế thần kỳ của nước Đức sau Thế chiến thứ hai. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi đa số người Đức không muốn từ bỏ đồng Mark để chuyển sang đồng Euro.

Mặc dù Đức đã có đồng tiền riêng từ năm 1871, nhưng đồng Mark chỉ chính thức xuất hiện vào năm 1948, ba năm sau khi Đức thất bại trong Thế chiến thứ hai. Đồng Mark đã giúp Đức vượt qua cuộc siêu lạm phát tàn khốc trước đó, trở thành biểu tượng của sự phục hồi và thịnh vượng. Đồng tiền này còn gắn liền với quá trình thống nhất Đức sau khi bức tường Berlin sụp đổ và các cuộc đàm phán suốt năm 1990. Tuy nhiên, vì sao chính phủ Đức lại từ bỏ đồng Mark sau một thập kỷ thống nhất?

Mặc dù chưa được chính thức công nhận, nhưng vào năm 2010, tuần báo nổi tiếng Spiegel của Đức đã đưa ra một nhận định quan trọng: đồng Euro chính là cái giá mà Đức phải trả để có được sự ủng hộ của Pháp trong kế hoạch tái thống nhất đất nước. Pháp, cùng với Anh, đều lo ngại rằng một nước Đức thống nhất mạnh mẽ sẽ gây nguy hiểm cho vị thế của họ tại Châu Âu.

Lo ngại này càng gia tăng sau khi Helmut Kohl công bố kế hoạch 10 điểm về tái thống nhất mà không tham vấn với Pháp. Tổng thống Pháp Mitterrand đã cảnh báo rằng, nếu Đức không tuân theo các yêu cầu của Pháp, Châu Âu sẽ lại cô lập nước Đức như năm 1913, khi Đức đối đầu với liên minh Anh, Pháp và Nga. Pháp đã đe dọa sẽ phủ quyết kế hoạch tái thống nhất tại Hội nghị Thượng đỉnh ở Strasbourg trừ khi Đức đồng ý sử dụng một đồng tiền chung với Pháp.

Cuối cùng, chỉ hai ngày trước khi Hội nghị diễn ra vào tháng 12 năm 1989, Đức đã phải chấp nhận yêu cầu của Pháp. Tuy nhiên, phải đến tháng 1 năm sau, khi hai nhà lãnh đạo gặp nhau tại Pháp, ông Kohl mới hoàn toàn tin tưởng rằng Mitterrand đã ủng hộ kế hoạch thống nhất của ông. Sau đó, mọi việc diễn ra rất nhanh chóng: vào mùa hè năm 1990, đại diện của Đông và Tây Đức đã ký kết hiệp ước thống nhất, và vào ngày 3 tháng 10 năm 1990, nước Đức chính thức tái thống nhất.

Hai tháng sau, các nguyên thủ quốc gia thuộc Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC) gặp nhau tại Rome để thảo luận về việc hình thành một liên minh tiền tệ tại Châu Âu. Đến tháng 2 năm 1992, Hiệp ước Maastricht đã được ký kết, mở đường cho việc ra mắt đồng Euro. Việc này được xem là lời cam kết của Đức rằng một nước Đức thống nhất sẽ tiếp tục theo đuổi chính sách hội nhập vào Châu Âu. Tuy nhiên, cái giá phải trả không hề nhỏ: Đức không chỉ từ bỏ đồng Mark mà còn phải đối mặt với vô vàn khó khăn trong quá trình sáp nhập với Đông Đức.

Thành tựu và thách thức

Hơn 30 năm sau khi nước Đức tái thống nhất, sự chênh lệch về giàu nghèo giữa hai miền Đông và Tây vẫn là một trong những khác biệt rõ rệt nhất. Chính phủ Đức đã chi hàng tỷ Euro để thu hẹp khoảng cách này, và mặc dù đã đạt được những tiến bộ nhất định, như sự tăng trưởng GDP bình quân đầu người ở miền Đông, nhưng những thách thức vẫn còn lớn.

CD Media Team

Phân tích chuyên sâu về kinh tế, truyền thông và chiến lược thương hiệu

Từ khóa:Why?