Why? 4/1/2025 Đọc trong 8 phút

Cách Liên Xô Rút Ngắn Khoảng Cách Vũ Khí Hạt Nhân Với Mỹ

Khám phá cách Liên Xô rút ngắn khoảng cách vũ khí hạt nhân với Mỹ qua chiến dịch tình báo táo bạo, thay đổi cục diện cuộc đua hạt nhân toàn cầu.

Khởi đầu cuộc đua hạt nhân

Mọi chuyện bắt đầu từ khi cơ quan phản gián Liên Xô phát hiện những tài liệu mật của Đức Quốc Xã. Các tài liệu này tiết lộ một sự thật chấn động: Đức đã đạt những bước tiến dài trong việc chế tạo vũ khí nguyên tử.

Hãy thử hình dung, nếu kẻ thù trực tiếp của bạn sở hữu một loại vũ khí có sức mạnh hủy diệt cả thành phố chỉ trong tích tắc, thì tương lai của Liên Bang Xô Viết sẽ đi về đâu?

Không chỉ dừng lại ở mối đe dọa, nước Đức khi đó còn hội tụ đầy đủ các điều kiện để trở thành quốc gia đầu tiên sở hữu vũ khí hạt nhân. Họ nắm giữ nguồn tài nguyên uranium phong phú ở phía Đông, sở hữu nhà máy sản xuất nước nặng duy nhất trên thế giới – nguyên liệu cốt lõi để tạo ra phản ứng hạt nhân, và quan trọng nhất, Đức có những bộ óc khoa học xuất chúng, đứng đầu là Werner Heisenberg – người từng nhận giải Nobel Vật lý khi mới 31 tuổi.

Mối lo ngại càng gia tăng khi đầu năm 1939, nhà vật lý người Pháp Frédéric Joliot-Curie gửi thư cảnh báo viện sĩ Abram Fedorovich Ioffe về khả năng Đức Quốc Xã đã thực hiện được phản ứng phân hạch. Chỉ vài tháng sau, trong một bài phát biểu tại Danzig, Hitler úp mở về “một loại vũ khí bí mật” đủ sức khiến bất kỳ kẻ thù nào cũng phải dè chừng.

Đỉnh điểm là vào tháng 6 năm 1941, khi Đức phát động cuộc tấn công toàn diện vào Liên Xô. Cơ quan tình báo Liên Xô lập tức nhận nhiệm vụ khẩn cấp xác minh liệu Đức đã tiến gần đến việc chế tạo vũ khí hạt nhân hay chưa. Một bức điện từ London gửi đến Stalin càng làm tình hình thêm căng thẳng: các nhà khoa học hàng đầu nước Đức đang tập trung tại Viện Hoàng đế Wilhelm, dồn toàn lực vào việc phát triển bom nguyên tử.

Không chỉ Đức, điệp viên Vadim còn báo cáo rằng cả Anh và Hoa Kỳ cũng đang bí mật phát triển các chương trình vũ khí hạt nhân. Ở Anh, dự án mang mật danh “Tube Alloys”, còn tại Hoa Kỳ, dự án Manhattan – được bảo vệ nghiêm ngặt bậc nhất thế giới – đang từng bước hình thành.

Người Liên Xô từng sớm nhận thức được tiềm năng to lớn của năng lượng nguyên tử. Từ năm 1910, nhà khoáng vật học Vladimir Ivanovych Vernadski đã tiên đoán rằng chất phóng xạ sẽ mang đến nguồn năng lượng khổng lồ, vượt xa những gì con người có thể tưởng tượng. Tuy nhiên, việc ứng dụng năng lượng này vào chế tạo vũ khí lại là một câu chuyện khác – chậm chạp và đầy khó khăn.

Bước ngoặt chỉ đến sau năm 1939, khi nhận được bức thư cảnh báo từ Pháp, Abram Ioffe – Viện trưởng Viện Vật lý và Công nghệ – mới bắt đầu thành lập một phân ban nghiên cứu năng lượng nguyên tử. Nhưng ngay cả khi nhà khoa học trẻ Georgi Flerov công bố nghiên cứu tiên phong của mình vào cuối năm 1941, cho thấy chỉ cần 2,5 kg uranium tinh khiết có thể tạo ra quả bom với sức nổ tương đương 100.000 tấn TNT, dự án vẫn bị đình trệ bởi những khó khăn khốc liệt mà Liên Xô đang đối mặt trong chiến tranh.

Flerov không từ bỏ. Ông nhận thấy rằng tất cả các công bố về vật lý nguyên tử ở nước ngoài đột nhiên biến mất, như thể chúng đã bị niêm phong trong bí mật. Linh cảm rằng các quốc gia khác đang âm thầm phát triển bom nguyên tử, Flerov viết thư trực tiếp cho Stalin vào tháng 4 năm 1942, cảnh báo về mối nguy hiểm nếu Liên Xô chậm chân.

Câu chuyện chuyển hướng đầy kịch tính. Stalin, nổi giận trước sự thờ ơ của các nhà khoa học hàng đầu, yêu cầu tìm ra cách tiếp cận nhanh nhất và ít tốn kém nhất để giành lấy công thức chế tạo vũ khí nguyên tử. Không còn thời gian cho những thử nghiệm kéo dài hàng thập kỷ. Lựa chọn duy nhất là tình báo.

Pavel Fitin và Vasili Zarubin, hai điệp viên kỳ cựu, được giao nhiệm vụ tối mật: dẫn đầu chiến dịch thu thập thông tin từ Anh và Mỹ, nơi hai dự án Tube Alloys và Manhattan đang bước vào giai đoạn nước rút. Stalin đặt tên cho chiến dịch này là

, một minh chứng cho mức độ ưu tiên tuyệt đối. Mọi báo cáo phải được chuyển thẳng đến Stalin – nhà lãnh đạo cao nhất của Liên Xô.

Chìa khóa chiến thắng của Liên Xô

Chương trình hạt nhân của Liên Xô có nhiều điểm khác biệt so với Mỹ và Anh. Trong khi hai cường quốc phương Tây bổ nhiệm những nhà khoa học hàng đầu để lãnh đạo dự án, Liên Xô lại chọn một hướng đi táo bạo. Stalin, lo ngại rằng việc giao trọng trách cho những tên tuổi lớn như Ioffe hay Kapitsa sẽ gây chú ý với cơ quan điệp báo nước ngoài, đã quyết định tìm kiếm một ứng cử viên trẻ tuổi, tài năng, nhưng không quá nổi danh. Và lựa chọn đó chính là Igor Kurchatov.

Kurchatov phải dẫn dắt một dự án khiêm tốn đến bất ngờ: chỉ hơn 20 nhà vật lý hàng đầu, so với hàng trăm nhà khoa học của dự án Manhattan ở Mỹ. Theo nhà sử học Alexandre Levy, hơn 600.000 người – bao gồm nhà khoa học, kỹ sư, kỹ thuật viên và công nhân – đã tham gia vào dự án tuyệt mật của Mỹ, cho thấy quy mô áp đảo. Vậy mà, chỉ trong vòng 4 năm, Liên Xô đã tạo ra vũ khí hạt nhân của riêng mình, một kỳ tích tưởng chừng không thể.

Bí quyết nằm ở đâu? Câu trả lời chính là tình báo.

Chiến dịch thu thập thông tin mật, mang tên "Candy," đã huy động những điệp viên hàng đầu của Liên Xô. Từ năm 1941 đến 1943, các thông tin quan trọng nhất chủ yếu được truyền về từ Anh. Điệp viên nguyên tử Klaus Fuchs đã cung cấp 570 trang tài liệu, chứa đựng gần như toàn bộ nghiên cứu vũ khí nguyên tử của Anh trong giai đoạn này.

Tầm quan trọng của những tài liệu này được viện sĩ Kurchatov nhấn mạnh:

Nhờ đó, Liên Xô không chỉ rút ngắn đáng kể khoảng cách với Mỹ mà còn tạo ra một cột mốc mới trong lịch sử vũ khí hạt nhân thế giới.

Thế nhưng, khi Mỹ và Anh quyết định hợp tác chặt chẽ hơn trong đề án Manhattan vào tháng 8 năm 1943, điều này đã tạo ra một bước ngoặt. Không chỉ đẩy nhanh tiến độ chế tạo bom nguyên tử của Mỹ, mà còn kéo theo những hệ lụy không ngờ, thay đổi cả cục diện thế giới.

Để đảm bảo tuyệt mật cho đề án Manhattan, Leslie Groves đã đưa ra một chỉ thị chưa từng có:

Mỗi người tham gia chỉ được giao một phần việc nhỏ, không thể ghép nối thành bức tranh tổng thể.

Los Alamos – một vùng hoang vu gần thành phố Santa Fe, hoang mạc New Mexico – được Robert Oppenheimer lựa chọn làm trung tâm nghiên cứu. Đây không chỉ là nơi bị cô lập với thế giới bên ngoài mà còn được bảo vệ nghiêm ngặt với hàng loạt lớp rào chắn, không có điện thoại và sự giám sát chặt chẽ của phản gián Mỹ. Tuy nhiên, ngay giữa mạng lưới bảo vệ nghiêm ngặt ấy,

Klaus Fuchs – điệp viên nguyên tử hàng đầu – không chỉ cung cấp chi tiết về cấu trúc, thành phần cơ bản và thiết kế quả bom, mà còn cập nhật liên tục những thay đổi sau thử nghiệm bom nguyên tử đầu tiên của Mỹ vào tháng 7 năm 1945. Các thông tin tuyệt mật về cách sử dụng uranium và plutonium cũng lần lượt được truyền về Moscow.

Không chỉ có Fuchs, Theodore Hall – một nhà khoa học trẻ tham gia dự án Manhattan – cũng là mắt xích quan trọng. Dù không cung cấp thông tin đồ sộ như Fuchs, Hall đã bổ sung nhiều khía cạnh quy trình chế tạo bom và xác nhận tính chính xác của các tài liệu mà Fuchs cung cấp.

Đáng kinh ngạc hơn, tình báo Liên Xô không chỉ dừng lại ở Los Alamos.

Sự thâm nhập sâu rộng này không chỉ hé lộ bí mật của đề án Manhattan mà còn đặt nền móng cho những bước tiến thần tốc của Liên Xô trong cuộc đua hạt nhân, chỉ bốn năm sau Mỹ.

Cuộc đối đầu trong bóng tối

Dù sở hữu một lượng lớn tài liệu từ các chiến dịch tình báo, Stalin vẫn phải đối mặt với một thực tế nghiệt ngã: Hoa Kỳ đã vượt lên trước. Hai vụ nổ bom nguyên tử ở Hiroshima và Nagasaki không chỉ đánh dấu sự tàn khốc của vũ khí hạt nhân mà còn khiến Stalin càng thêm lo lắng.

CD Media Editorial Team

Phân tích chuyên sâu về kinh tế, truyền thông và chiến lược thương hiệu

Từ khóa:Why?CD Media