Singapore và bước ngoặt lập quốc
Để hiểu về nguồn gốc Singapore ngày nay, chúng ta cần quay lại thời điểm năm 1819 – cột mốc quan trọng làm thay đổi vận mệnh hòn đảo này.
Vào thời kỳ đó, Anh Quốc đã kiểm soát những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới và có sự hiện diện mạnh mẽ tại Đông Nam Á. Công ty Đông Ấn Anh, tổ chức quyền lực cai trị hơn 1/5 dân số toàn cầu, kiếm phần lớn lợi nhuận từ trà – thức uống không thể thiếu của người Anh. Nhưng để mua trà từ Trung Quốc, họ cần một thứ để trao đổi: nha phiến.
Từ Ấn Độ, người Anh vận chuyển nha phiến tới Trung Quốc, đổi lấy trà, rồi đưa trà về Anh qua các tuyến hàng hải trọng yếu. Một trong những tuyến đường quan trọng nhất đi qua eo biển Malacca – nơi người Anh cần một hải cảng chiến lược. Tháng 1/1819, phó đô đốc Thomas Stamford Raffles dẫn đầu một đoàn thám hiểm của Công ty Đông Ấn Anh, đặt chân tới một hòn đảo nhỏ thuộc vương quốc Johor – chính là Singapore.

Chân dung Thomas Stamford Raffles (1781–1826), người sáng lập Singapore hiện đại.
Nhận ra vị trí chiến lược vượt trội của hòn đảo, Raffles quyết tâm đưa Singapore vào quyền kiểm soát của Anh. Với sự am hiểu sâu sắc về phong tục địa phương, ông đã sử dụng mâu thuẫn trong nội bộ hoàng gia Johor để đưa Hussein, một thành viên hoàng tộc, lên ngai vàng. Đổi lại, vua Hussein cho phép người Anh quản lý Singapore, mở đường cho sự phát triển của cảng tự do thương mại.
Chính sách tự do này nhanh chóng biến Singapore thành trung tâm buôn bán sầm uất, thu hút thương nhân từ khắp nơi, bao gồm cả Trung Quốc, Ấn Độ và các vùng Đông Nam Á. Không chỉ là trung chuyển nha phiến từ Ấn Độ đến Trung Quốc, Singapore còn là nơi giao thương các mặt hàng quý giá như tổ yến từ Borneo, nhũ vàng từ Bali, cùng nhiều sản phẩm khác trong khu vực.
Dù bị triệu hồi về Bencoolen trong hơn ba năm, Raffles đã để lại nền tảng vững chắc cho Singapore hiện đại. Người bạn thân của ông, William Farquhar, tiếp tục quản lý hòn đảo, mở rộng di cư và thúc đẩy giao thương. Tuy nhiên, chính sách quá cởi mở của Farquhar trong việc hợp pháp hóa cờ bạc và buôn bán nha phiến đã làm nảy sinh nhiều vấn đề xã hội, để lại những dấu ấn vừa tích cực vừa phức tạp trong lịch sử Singapore.
"Thành phố tội lỗi" Singapore
Năm 1822, khi Raffles quay lại Singapore, ông bàng hoàng trước sự hỗn loạn dưới sự quản lý của William Farquhar. Ngay lập tức, ông cách chức người bạn cũ và bắt tay vào tái thiết hòn đảo. Raffles đặt nền móng cho Singapore bằng một bản quy hoạch đô thị chi tiết, với dòng sông Singapore trở thành huyết mạch giao thương. Suốt thế kỷ 19, dòng sông này chứng kiến hàng hóa từ khắp nơi được chuyển vào các nhà kho, biến Singapore thành một cảng thương mại sầm uất.
Tháng 6 năm 1823, Raffles rời Singapore, để lại một nền tảng vững chắc cho hòn đảo. Tuy nhiên, những năm sau đó, Công ty Đông Ấn Anh lại gặp khó khăn. Sự chuyển hướng từ trà Trung Quốc sang trà Ấn Độ khiến Singapore mất đi tầm quan trọng trong mắt công ty. Để tăng nguồn thu, Đông Ấn Anh cấp phép buôn bán nha phiến và hợp pháp hóa nhiều hoạt động tệ nạn. Điều này biến Singapore thành "Sin-Galore" – một thành phố tội lỗi, nơi các tổ chức ngầm, chủ yếu do người Hoa kiểm soát, thao túng mọi hoạt động.

Năm 1869, kênh đào Suez khai thông, giúp Singapore trở thành trung tâm thương mại toàn cầu và điểm trung chuyển chiến lược giữa châu Âu và châu Á.
Tưởng như Singapore sẽ chìm sâu trong hỗn loạn, thì một bước ngoặt lịch sử đã thay đổi tất cả. Năm 1869, kênh đào Suez khai thông, rút ngắn hơn 8.000 km hành trình từ châu Âu đến châu Á. Singapore nhanh chóng trở thành trung tâm thương mại toàn cầu, thu hút tàu thuyền từ London, biến hòn đảo nhỏ bé thành điểm trung chuyển hàng hóa chiến lược.
Không dừng lại ở đó, năm 1877, sự xuất hiện của cây cao su từ Brazil cùng với sự bùng nổ của ngành thiếc tại Malaysia đã đưa Singapore trở thành nơi tập kết và phân phối "vàng trắng" và thiếc sang châu Âu và Mỹ. Vai trò của Singapore ngày càng quan trọng, buộc chính phủ Anh phải lấy lại quyền kiểm soát từ Công ty Đông Ấn.
Từ một cảng thương mại hỗn loạn, chính quyền Anh đã biến Singapore thành một trung tâm thương mại có trật tự, thu hút các thương nhân toàn cầu, đặt nền móng cho hòn đảo trở thành trung tâm giao thương hiện đại như ngày nay.
Dấu ấn người Hoa trong sự phát triển Singapore
Trong dòng chảy di cư đến Singapore, người Hoa có thể được chia thành hai nhóm chính. Nhóm đầu tiên là những người đã định cư từ nhiều thế hệ trước, chứng kiến sự phát triển của hòn đảo dưới sự lãnh đạo của Raffles và nhận thấy vai trò to lớn của người Anh trong việc biến Singapore thành một trung tâm thương mại quan trọng. Nhóm thứ hai là những người Hoa mới di cư, rời quê hương để tránh nạn đói và nội chiến, mang theo tinh thần dân tộc mạnh mẽ.
Dù nằm giữa khu vực người Mã Lai, Singapore ngày nay có tới 2/3 dân số là người gốc Hoa. Tác động từ quê nhà luôn ảnh hưởng mạnh mẽ đến cộng đồng này. Năm 1911, khi Tôn Dật Tiên lãnh đạo cuộc cách mạng thành công lật đổ triều đình Mãn Thanh, tinh thần tự do nhanh chóng lan đến Singapore, đặc biệt trong cộng đồng người Hoa mới. Ngược lại, người Hoa lâu đời tại đây, như gia đình Lý Quang Diệu, gắn bó với văn hóa địa phương và gần gũi hơn với người Anh.

Gia đình Lý Quang Diệu là một trong những gia đình người Hoa lâu đời và có ảnh hưởng nhất tại Singapore.
Biến cố lớn nhất đến vào năm 1942 khi Nhật chiếm Singapore sau trận Trân Châu Cảng. Người Hoa trở thành mục tiêu thanh trừng đẫm máu của Nhật, với hàng chục nghìn người bị sát hại. Tuy nhiên, chiến tranh kết thúc vào năm 1945 khi Nhật đầu hàng sau hai quả bom nguyên tử, mở ra giai đoạn mới trong lịch sử Singapore.
Sau chiến tranh, ý chí tự chủ của người dân Singapore ngày càng mạnh mẽ. Đến năm 1959, Lý Quang Diệu trở thành thủ tướng đầu tiên, bắt đầu hành trình hướng tới độc lập. Dù ban đầu ông chủ trương sáp nhập với Malaysia để đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế, sự khác biệt dân tộc và nỗi lo ngại về chủ nghĩa cộng sản đã khiến mối quan hệ này trở nên căng thẳng.
Cuối cùng, tháng 9 năm 1963, Singapore tách khỏi Anh và chính thức sáp nhập vào Malaysia, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trên hành trình định hình bản sắc quốc gia.
Singapore từ cú sốc ly khai đến biểu tượng kinh tế toàn cầu
Cuộc sáp nhập giữa Singapore và Malaysia, dù mang nhiều kỳ vọng, lại không kéo dài. Những căng thẳng sắc tộc giữa người Hoa ở Singapore và người Mã Lai tại Malaysia nhanh chóng leo thang. Người Hoa phản đối các đặc quyền dành cho người Mã Lai, trong khi Tunku Abdul Rahman, thủ tướng Malaysia, lo ngại tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của Lý Quang Diệu và cộng đồng người Hoa.
Tháng 9/1965, Tunku ra tối hậu thư: "Hãy rời khỏi Malaysia!" Lời tuyên bố như sét đánh với Lý Quang Diệu và toàn bộ người Singapore. Một hòn đảo nhỏ bé, không tài nguyên, không quân đội, không đồng minh, phải đứng độc lập giữa đại dương mênh mông. Đó là thử thách lớn nhất mà Singapore từng đối mặt.
Lý Quang Diệu xác định rằng quốc phòng phải là ưu tiên hàng đầu. Khi các cường quốc lớn từ chối hỗ trợ, Israel, quốc gia nhỏ bé nhưng thiện chiến, đã ra tay giúp đỡ, chia sẻ kinh nghiệm và đào tạo quân đội Singapore. Được bảo vệ bởi lực lượng quốc phòng, Singapore bắt đầu tập trung vào kinh tế.
Tuy nhiên, tình hình không hề dễ dàng. Nền kinh tế Singapore trước đó phụ thuộc phần lớn vào Malaysia, trong khi quân đồn trú Anh – nơi tạo ra 20% thu nhập – cũng chuẩn bị rút đi. Nhưng một lần nữa, lịch sử từ đại lục lại tác động mạnh mẽ đến hòn đảo này.
Cuộc Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc khiến các công ty phương Tây tìm nơi an toàn hơn để đầu tư, và Singapore trở thành lựa chọn lý tưởng. Cùng với đó, cuộc chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam đã biến Singapore thành điểm cung ứng nhiên liệu và dịch vụ, đóng góp 15% thu nhập vào năm 1967.
Đến cuối những năm 1960, các tập đoàn phương Tây bắt đầu xây dựng nhà máy tại đây. Singapore dần chuyển mình thành trung tâm sản xuất vi mạch và hàng tiêu dùng hàng đầu châu Á vào thập niên 1980. Với chính sách ưu đãi thuế, lực lượng lao động giá rẻ, kỷ luật và lành nghề, Singapore một lần nữa trở thành thiên đường đầu tư – như thời Raffles trước đây.
Ngày nay, hòn đảo nhỏ bé này vẫn giữ vững vị thế là một cảng vận tải nhộn nhịp nhất thế giới và điểm đến hàng đầu cho các tập đoàn đa quốc gia đặt trụ sở tại châu Á, khẳng định tầm vóc toàn cầu của mình.


Ngày nay, Singapore là cảng vận tải hàng đầu và trung tâm của các tập đoàn đa quốc gia.
Từ những ngày làm việc dưới trướng các tập đoàn nước ngoài, người Singapore đã nỗ lực học hỏi, tích lũy kinh nghiệm để xây dựng những tập đoàn lớn của chính mình. Năm 1972, Singapore Airlines ra đời – một biểu tượng của sự vươn mình. Giờ đây, hãng hàng không này nằm trong danh sách những hãng lớn nhất thế giới, minh chứng cho sự thành công vượt bậc của người Singapore. Và đó chỉ là một trong số rất nhiều câu chuyện đáng tự hào về đất nước này.
Tất cả những điều kỳ diệu ấy giờ đã trở thành lịch sử. Có quá nhiều điều để nói về cách Lý Quang Diệu và người dân Singapore đã biến một hòn đảo nhỏ bé, thiếu tài nguyên trở thành một trong những quốc gia thịnh vượng bậc nhất thế giới. Nhưng có lẽ, câu chuyện ấy cần được kể tiếp vào một dịp khác.
Nhiều quốc gia từng lấy Singapore làm hình mẫu để học hỏi và phát triển kinh tế. Nhưng liệu có thể có một Singapore thứ hai? Có lẽ là không. Hòn đảo này được định mệnh ưu ái đặt vào vị trí chiến lược hoàn hảo, được kiến tạo bởi tầm nhìn của Raffles, định hình bởi sự lãnh đạo tài ba của Lý Quang Diệu, và chịu tác động từ những biến cố xảy ra cách đó hàng ngàn cây số. Một Singapore thứ hai có thể chỉ mãi là giấc mơ.