Vì Sao Mao Trạch Đông Để Vuột Mất Tầm Ảnh Hưởng Với Việt Nam?

Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, Trung Quốc viện trợ cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa hàng chục tỷ USD, bao gồm vũ khí, lương thực và tài chính, nhằm mở rộng ảnh hưởng trong khu vực và củng cố vành đai an ninh. Tuy nhiên, bất chấp nỗ lực của Mao Trạch Đông, Việt Nam dần nghiêng về Liên Xô, đẩy Trung Quốc vào thế cô lập. Nguyên nhân nào khiến Mao thất bại trong việc duy trì ảnh hưởng tại Việt Nam?

Vì Sao Mao Trạch Đông Để Vuột Mất Tầm Ảnh Hưởng Với Việt Nam?
By CD Media
05/01/2025

 

 

Tại sao Mao Trạch Đông dốc lực viện trợ Việt Nam?


Việt Nam giữ vai trò chiến lược trong khu vực Đông Nam Á, nằm ngay sát biên giới phía Nam của Trung Quốc. Trong thời kỳ mà Mỹ đang mở rộng ảnh hưởng quân sự tại khu vực, Việt Nam trở thành một "vùng đệm" quan trọng giúp bảo vệ Trung Quốc khỏi nguy cơ bị xâm lược. Mao Trạch Đông không chỉ muốn hỗ trợ Việt Nam giành độc lập mà còn coi đây là tuyến phòng thủ đầu tiên của đất nước mình.


Trung Quốc và Liên Xô khi ấy đều đang cạnh tranh để giành vị trí dẫn đầu trong phong trào cộng sản toàn cầu. Qua việc viện trợ liên tục cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Mao Trạch Đông muốn gửi thông điệp mạnh mẽ rằng Trung Quốc không chỉ là một quốc gia cộng sản mạnh mẽ mà còn là người dẫn dắt phong trào cộng sản quốc tế.


Sau Chiến tranh Triều Tiên, Trung Quốc đối mặt với các lệnh cấm vận nghiêm ngặt từ phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và vật tư quân sự. Mao Trạch Đông dự tính kéo dài chiến tranh ở Việt Nam để làm suy yếu Pháp và đẩy Pháp vào thế cần thương lượng. Khi đó, Mao sẽ đứng ra làm trung gian, tạo cơ hội phá bỏ một phần lệnh cấm vận, đổi lấy những vật tư quan trọng mà Trung Quốc đang thiếu. Đây là một nước đi táo bạo, với mục tiêu mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho Trung Quốc. Dễ thấy, viện trợ cho Việt Nam không chỉ là hành động thể hiện tình đoàn kết mà còn là nước cờ đầy tính toán của Mao Trạch Đông nhằm đảm bảo lợi ích lâu dài cho Trung Quốc.

 

Lý do dẫn đến thất bại của Mao Trạch Đông

 

Chiến thắng Điện Biên Phủ mang lại lợi thế lớn cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, giúp họ có vị thế mạnh tại bàn đàm phán với Pháp. Tuy nhiên, Mao Trạch Đông sớm nhận ra rằng nếu chiến tranh tiếp tục, căng thẳng quốc tế sẽ leo thang và nguy cơ Mỹ can thiệp sâu hơn là không tránh khỏi. Điều này mâu thuẫn với mục tiêu chiến lược của ông: bảo đảm an ninh cho Trung Quốc và đạt được thỏa thuận với Pháp để phá bỏ lệnh cấm vận.

 

Do đó, Mao muốn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ký kết hiệp định đình chiến tại Geneva. Nhưng điều này trái ngược với nguyện vọng của lãnh đạo Việt Minh, những người tin rằng với ưu thế trên chiến trường, họ có thể giành được nhiều hơn nếu tiếp tục đấu tranh. Trong tình thế đó, Trung Quốc gây áp lực khi tuyên bố sẽ ngừng viện trợ nếu Việt Nam không đồng ý đình chiến. Phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn viện trợ từ Trung Quốc, Việt Nam buộc phải chấp nhận ký kết Hiệp định Geneva, dẫn đến sự chia cắt đất nước tại vĩ tuyến 17.

 

 

Sáng 21/7/1954 (giờ Hà Nội), Thứ trưởng Tạ Quang Bửu đại diện Chính phủ ký Hiệp định đình chiến Việt Nam.

 

Cùng thời điểm đàm phán Hiệp định Geneva, Trung Quốc đã chủ động tiếp cận Pháp, đề xuất tổ chức các cuộc đàm phán bí mật. Bắc Kinh không chỉ muốn giải quyết vấn đề Đông Dương mà còn thúc đẩy quan hệ Đông - Tây, như việc tác động để Hoa Kỳ chấp nhận Trung Quốc vào Liên Hợp Quốc hoặc nới lỏng lệnh cấm vận đối với các vật tư chiến lược. Đáp lại, Trung Quốc thể hiện thái độ hợp tác, tạo điều kiện để Pháp cảm thấy hài lòng. Kết quả là vào năm 1964, Pháp chính thức công nhận Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quan hệ giữa hai nước.

 

Dù đạt được mục tiêu ban đầu, hành động của Mao Trạch Đông đã để lại những hệ lụy lâu dài. Mối quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc trở nên phức tạp hơn, khi Việt Nam nhận ra rằng sự phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc đồng nghĩa với việc lợi ích quốc gia dễ bị chi phối. Từ đây, Việt Nam dần có xu hướng tìm kiếm sự hỗ trợ từ các đối tác khác, đặc biệt là Liên Xô, để giảm thiểu áp lực và giữ vững quyền tự chủ trong các quyết sách chiến lược.

 

Sự rạn nứt Trung-Xô và tác động đến Việt Nam

 

Sau cái chết của Josef Stalin, chính sách "Phi Stalin hóa" do Nikita Khrushchev khởi xướng đã làm thay đổi sâu sắc bức tranh chính trị trong khối cộng sản. Bài phát biểu năm 1956 của Khrushchev lên án các chính sách của Stalin, đồng thời thúc đẩy cải cách xã hội và tiếp cận hòa hoãn với phương Tây. Điều này gây sốc và làm Mao Trạch Đông bất mãn, bởi ông xem đây là sự phản bội chủ nghĩa cộng sản truyền thống.

 

Khi Leonid Brezhnev lên nắm quyền, Liên Xô chuyển sang coi Việt Nam Dân chủ Cộng hòa như một "thành trì" quan trọng ở Đông Nam Á. Việc Liên Xô mở rộng viện trợ quân sự và kinh tế cho Việt Nam với giá trị lên đến 2-3 tỷ USD, bao gồm vũ khí, xe tăng, máy bay và cố vấn quân sự, đã làm Trung Quốc lo ngại. Mao Trạch Đông cố gắng ngăn chặn sự gia tăng ảnh hưởng của Liên Xô bằng cách khuyên Việt Nam từ chối viện trợ. Tuy nhiên, những lời khuyên từ cả Mao lẫn Thủ tướng Chu Ân Lai đều không thể thay đổi thực tế rằng Đảng Cộng sản Việt Nam sẵn sàng nhận viện trợ từ cả hai bên.

 

 
Sau khi Stalin qua đời, Khrushchev khởi xướng "Phi Stalin hóa" năm 1956, khiến Mao Trạch Đông bất mãn vì coi đó là phản bội chủ nghĩa cộng sản.

 

Nhằm duy trì ảnh hưởng, Mao Trạch Đông tăng cường viện trợ cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ năm 1965-1968, Trung Quốc cử hơn 320.000 quân, chủ yếu là bộ đội cao xạ, sang hỗ trợ Việt Nam. Điều này cho phép Bắc Việt Nam tập trung nhiều lực lượng hơn vào chiến trường miền Nam. Tuy nhiên, Việt Nam áp dụng chiến lược "đu dây," tận dụng viện trợ từ cả Liên Xô và Trung Quốc mà không nghiêng hẳn về phe nào. Chính sách này giúp Việt Nam bảo toàn lợi ích trước áp lực từ hai phía.

 

Đến thập niên 1970, Trung Quốc chuyển hướng chính sách ngoại giao, khiến Việt Nam Dân chủ Cộng hòa buộc phải lựa chọn giữa hai cường quốc. Việc Liên Xô tiếp tục tăng cường hỗ trợ đã định hình mối quan hệ gắn bó giữa Việt Nam và Liên Xô, đồng thời làm suy giảm đáng kể ảnh hưởng của Trung Quốc trong khu vực. Từ đây, cục diện chính trị Đông Nam Á thay đổi hoàn toàn, với Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai “anh cả” cộng sản.

 

Chính sách ngoại giao “bắt tay với Hoa Kỳ”

 

Trong thời gian Hội nghị Paris diễn ra, Trung Quốc không tham gia đàm phán trực tiếp nhưng vẫn hỗ trợ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa bằng viện trợ quân sự và chính trị. Tuy nhiên, song song với sự hỗ trợ này, Bắc Kinh đã bắt đầu mở rộng quan hệ với phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ.

 

Sự kiện “ngoại giao bóng bàn” năm 1971 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quan hệ Mỹ - Trung. Tiếp đó, chuyến thăm bí mật của Cố vấn An ninh quốc gia Mỹ Henry Kissinger đến Bắc Kinh và chuyến thăm chính thức của Tổng thống Richard Nixon vào năm 1972 đã đưa quan hệ hai nước bước sang giai đoạn hợp tác chiến lược.

 

Cùng thời điểm, Mao Trạch Đông đưa ra chính sách “ba thế giới,” trong đó xếp Liên Xô cùng nhóm với Hoa Kỳ. Động thái này không chỉ gây lo ngại cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mà còn được xem như một sự thay đổi lập trường, ngầm ám chỉ việc Trung Quốc “bắt tay” với Mỹ ngay khi chiến tranh Việt Nam vẫn diễn ra. Đặt vào thế khó, Việt Nam buộc phải chọn giữa hai cường quốc xã hội chủ nghĩa. Sự hợp tác của Trung Quốc với Mỹ và những toan tính ngoại giao của Bắc Kinh khiến Việt Nam càng nghiêng về phía Liên Xô, quốc gia luôn duy trì hỗ trợ chiến lược về quân sự và chính trị.

 

Dù Trung Quốc từng là nguồn viện trợ lớn, hành động hợp tác với Mỹ đã làm suy giảm lòng tin của Việt Nam. Kết quả, Việt Nam không chỉ thống nhất đất nước mà còn khẳng định rõ ràng vị thế độc lập trong chiến lược chính trị. Chính Mao Trạch Đông sau này cũng thừa nhận rằng các chính sách của ông đã làm Trung Quốc bị cô lập, suy yếu trên trường quốc tế. Sự nghiêng hẳn của Việt Nam về phía Liên Xô có thể được coi là kết quả tất yếu từ những thay đổi trong chiến lược quốc tế của Mao Trạch Đông. Thay vì duy trì mối quan hệ đồng minh truyền thống, Trung Quốc đã đặt lợi ích chiến lược của mình lên hàng đầu, đặc biệt là thông qua việc cải thiện quan hệ với Mỹ. Điều này vô tình làm xói mòn lòng tin từ phía Việt Nam.

 

 

Dù Trung Quốc viện trợ lớn, nhưng việc hợp tác với Mỹ khiến Việt Nam mất lòng tin và nghiêng về Liên Xô.

 

Việc Trung Quốc bắt tay với Hoa Kỳ thông qua "ngoại giao bóng bàn" và chính sách "ba thế giới" đã khiến Việt Nam lo ngại, nhất là khi Trung Quốc đặt Liên Xô ngang hàng với Mỹ trong nhóm "thế giới thứ nhất". Hành động này, trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam đang diễn ra ác liệt, được Việt Nam Dân chủ Cộng hòa nhìn nhận như một sự bất đồng sâu sắc với khối xã hội chủ nghĩa và là tín hiệu buộc Việt Nam phải đưa ra lựa chọn rõ ràng.

 

Liên Xô, với sự hỗ trợ to lớn về quân sự và kinh tế, đã trở thành đối tác đáng tin cậy hơn khi Trung Quốc vừa viện trợ vừa thể hiện tham vọng ảnh hưởng rõ rệt tại Đông Dương. Chiến lược "đu dây" của Việt Nam – tận dụng cả hai bên – không còn duy trì được khi Trung Quốc công khai đi ngược lại lợi ích chung của khối xã hội chủ nghĩa.

 

Nhìn lại, việc để mất Việt Nam về phía Liên Xô không chỉ phản ánh giới hạn trong chính sách ngoại giao của Trung Quốc mà còn cho thấy một sự mâu thuẫn trong cách tiếp cận của Mao Trạch Đông. Chính sách đặt lợi ích quốc gia lên trên mối quan hệ đồng minh đã vô tình khiến Trung Quốc đánh mất vai trò lãnh đạo trong khu vực, đồng thời tạo ra những bất lợi chiến lược dài hạn mà chính Mao Trạch Đông về sau cũng phải nhìn nhận.