Điện Biên Phủ Và Thất Bại Nhục Nhã Của Pháp Trước Một Việt Nam Kiên Cường

"Chiến sĩ anh hùng, đầu nung lửa sắt, năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt, máu trộn bùn non, gan không núng, chí không mòn!”. Những câu thơ ấy vang vọng trong tâm hồn mỗi người Việt, như một bản anh hùng ca “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu.” Hơn chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp đã khắc ghi mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, khẳng định rằng một dân tộc bị áp bức, khi đứng lên vì độc lập tự do, sẽ có sức mạnh vượt qua mọi kẻ thù. Trong bối cảnh đó, Điện Biên Phủ trở thành một trong những thất bại nhục nhã nhất trong lịch sử quân sự của Pháp. Pháo đài mà họ tự hào gọi là “bất khả xâm phạm” đã sụp đổ trước sức mạnh ý chí kiên cường của nhân dân Việt Nam. Vậy, điều gì đã dẫn đến sự đại bại của quân viễn chinh Pháp ở chảo lửa Điện Biên?

Điện Biên Phủ Và Thất Bại Nhục Nhã Của Pháp Trước Một Việt Nam Kiên Cường
By CD Media
18/10/2024

 

 

Kế hoạch của quân Pháp

 

Vào năm 1953, sau tám năm chiến tranh, quân Pháp ngày càng lún sâu tại Đông Dương, trong khi Quân đội Nhân dân Việt Nam đã giành nhiều chiến thắng quan trọng, buộc kẻ thù phải tìm cách rút lui trong danh dự. Tháng 5 cùng năm, tướng Henry Navarre được bổ nhiệm làm tổng chỉ huy quân đội Pháp. Sau khi khảo sát tình hình, ông đã xác định những thách thức chính của quân đội, đặc biệt là sự phân tán lực lượng giữa việc bình định các khu vực và tập trung cho các chiến dịch lớn.

 

Giải pháp mà ông đề ra, gọi là Kế hoạch Navarre, nhấn mạnh việc xây dựng một quân đoàn tác chiến mạnh mẽ và lực lượng dự bị hùng hậu. Ông chủ trương trong giai đoạn 1953-1954, quân Pháp nên phòng ngự chiến lược ở phía bắc vĩ tuyến 18 và tập trung tấn công ở miền nam để bình định vùng này, đặc biệt là chiếm giữ Liên khu 5. Dự kiến, sau khi có ưu thế, quân Pháp sẽ chuyển hướng tấn công ra phía bắc. Navarre cũng yêu cầu sự hỗ trợ tài chính từ Hoa Kỳ, nhận được 400 triệu USD nhằm ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản.

 

Nhằm phá hỏng Kế hoạch Navarre, Quân đội Nhân dân Việt Nam phối hợp với lực lượng Pathet Lào và Campuchia thực hiện hàng loạt cuộc tấn công chiến lược. Ngày 15 tháng 11 năm 1953, tin Đại đoàn 316 đang hành quân lên Tây Bắc đến tai Navarre, khiến ông lo ngại về an toàn của Luông Pha Băng. Ngày 20 tháng 11, quân Pháp đã đổ bộ bằng đường không xuống Điện Biên Phủ với 5.100 lính dù và 240 tấn vũ khí. Sau khi chiếm được Điện Biên, Navarre cử đại tá De Castries làm chỉ huy và lập các đường băng để hỗ trợ cho các cuộc tấn công vào hậu cứ của Việt Minh. Đến đầu năm 1954, quân Pháp đã xây dựng Điện Biên thành một tập đoàn cứ điểm khổng lồ với ba khu vực phân chia. Quy mô và sức mạnh phòng thủ của Điện Biên Phủ được nhiều tướng lĩnh Pháp ca ngợi, ví như “Verdun ở Châu Á” hay “cối xay thịt Việt Minh.” Đại tá Charles Piroth thậm chí còn tuyên bố rằng không khẩu pháo nào của Việt Minh có thể bắn tới phát thứ ba mà không bị tiêu diệt.

 

Mặc dù quân Pháp có lợi thế ban đầu tại Điện Biên, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã nhận định rằng vị trí cô lập của họ lại tạo điều kiện cho Quân đội Nhân dân Việt Nam. Điện Biên cách xa Hà Nội, khiến việc tiếp tế phải thực hiện bằng đường không và khó khăn. Quân Pháp tự tách khỏi sự hỗ trợ của các đơn vị khác, khả năng phòng thủ kém với nhiều khoảng trống giữa các trung tâm đề kháng và pháo binh yếu. Địa hình thung lũng, bao quanh bởi rừng núi, giúp Việt Minh dễ dàng quan sát và triển khai hỏa lực. Người Pháp tự tin vào kỹ năng pháo binh của mình và đánh giá thấp khả năng của Việt Minh, tin rằng tướng Giáp sẽ nhanh chóng thất bại.

 

Chiến lược của Quân đội Việt Nam

 

Dù có lập luận hợp lý, quan điểm của Pháp đã mắc sai lầm nghiêm trọng. Như Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng khẳng định:

Họ không thể lường trước sức mạnh của một dân tộc sẵn sàng hy sinh tất cả vì độc lập.

Để chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên Phủ, ông đã huy động 55.000 quân, trang bị súng chống tăng, súng cối và hàng trăm khẩu pháo. Do địa hình hiểm trở, bộ đội Việt Minh phải kéo pháo lên trận địa bằng sức người, điều này đã vượt qua mọi dự đoán của quân Pháp.

 

 

Tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp nghe các chỉ huy quân sự trình bày kế hoạch tấn công Điện Biên Phủ.

 

Kế hoạch ban đầu là đánh nhanh, thắng nhanh với hai mũi tiến công: một mũi từ hướng tây tấn công sở chỉ huy của De Castries, mũi còn lại bất ngờ tập kích phía đông. Tuy nhiên, trước tình hình thực tế, tướng Giáp quyết định chuyển từ phương châm “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”. Tướng Lê Trọng Tấn nhấn mạnh rằng quyết định này đã cứu sống nhiều người trong cuộc kháng chiến. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã ra lệnh cho quân đội tập kết, điều chỉnh kế hoạch, kéo pháo vào vị trí chiến lược để đảm bảo mọi cứ điểm của kẻ thù nằm trong tầm bắn. Khác với pháo binh Pháp, quân ta xây dựng một hệ thống đường và trận địa ngụy trang khéo léo. Hệ thống này giúp mỗi khẩu pháo được đặt ở vị trí tối ưu, bắn qua lỗ châu mai.

 

Để thực hiện chiến dịch, lực lượng dân công hỏa tuyến đóng vai trò quan trọng. Khoảng 260.000 dân công được huy động, sử dụng xe đạp, ngựa và bè mảng để vận chuyển hàng hóa. Tuyến đường vận tải chưa bao giờ bị cắt đứt, dù quân Pháp có ném bom nhiều đến đâu. Nhiều người cho rằng, chính những chiếc xe đạp thồ đã đánh bại tướng Navarre, thể hiện tư duy sáng tạo trong nghệ thuật chiến tranh nhân dân của Việt Nam.

 

Diễn biến của chiến dịch

 

Vào lúc 17 giờ 05 phút ngày 13 tháng 3 năm 1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã ra lệnh cho 70 khẩu pháo khai hỏa, mở màn chiến dịch Điện Biên Phủ bằng một trận mưa lửa xuống cứ điểm Him Lam. Hỏa lực mạnh mẽ của pháo binh Việt Nam đã gây thiệt hại nặng nề cho quân Pháp, phá hủy các boongke và vũ khí, dù nơi đây là vị trí đóng quân của Tiểu đoàn Lê dương số 3, lực lượng tinh nhuệ nhất của Pháp. Một lính lê dương may mắn sống sót tại Him Lam đã mô tả: “Đạn trút xuống chúng tôi không ngớt như trận mưa đá vào một buổi tối mùa thu...”

 

Sau trận pháo kích đầu tiên, mọi dự tính của Đại tá Charles Piroth, chỉ huy pháo binh Pháp, đã bị đảo lộn. Ông ta từng tự tin rằng sẽ tiêu diệt bất kỳ khẩu pháo nào của Việt Minh trong vòng ba phát bắn, nhưng điều này đã trở thành trò cười khi ông không thể ngăn chặn hỏa lực của đối phương. Khi nhận lệnh phản công từ De Castries, Piroth đã bắn 6.000 quả đạn vào khu vực Him Lam nhưng vẫn bất lực trong việc áp chế pháo binh Việt Nam.

 

Khi bộ đội ta xung phong tấn công, họ đã tiêu diệt Thiếu tá Pegot và ba sĩ quan chỉ huy của Pháp ngay trong hầm chỉ huy. Tiểu đoàn Lê dương số 3 gần như bị xóa sổ hoàn toàn. Hai ngày sau, quân ta tiến công đồi Độc Lập, nhưng phản kích của Pháp không đạt hiệu quả, khi 25% cơ số đạn đã bị tiêu tốn mà không dập tắt được pháo Việt Minh. Đội pháo phòng không của ta đã chặn máy bay tiếp tế Pháp, phá hủy một chiếc C-47 và làm hư hại tất cả trừ hai chiếc Bearcat. Đồi Độc Lập thất thủ sau ba giờ giao tranh, khiến Đại tá Piroth không thể chịu đựng được sự ô nhục và tự sát bằng lựu đạn.

 

 

Bộ đội ta xông lên chiếm cứ điểm Him Lam, mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ, chiều 13-3-1954.

 

Bên cạnh sức mạnh của pháo binh và bộ binh, hệ thống hầm hào mà Việt Minh xây dựng đã tạo ra một thế trận vững chắc, giúp ta áp đảo quân Pháp và từng bước tiêu diệt cấu trúc của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Trong suốt 56 ngày đêm, công việc đào hầm trở thành một nhiệm vụ trọng yếu, giúp quân đội Việt Nam tiến hành các chiến thuật vây lấn và tiêu diệt từng phần quân địch. Các cựu chiến binh Pháp cho biết họ đã bị các đường hào bao vây, bóp nghẹt, và nhận định rằng sức mạnh của Việt Minh nằm ở tư tưởng kiên nhẫn trong công việc đào hầm. Quân Pháp theo dõi chặt chẽ nhưng không thể chống lại chiến thuật hầm hào của ta, dù đã sử dụng máy bay và pháo binh để bắn phá suốt ngày đêm. Tướng De Castries thừa nhận rằng quân đội Pháp không có chuyên gia và phương tiện cần thiết để đối phó với chiến thuật này. Ngày 30 tháng 3 năm 1954, quân ta bắt đầu đợt tấn công thứ hai, chiếm được các cao điểm phía đông của Tập đoàn cứ điểm.

 

Để rút ngắn cuộc chiến, quân đội Việt Nam quyết tâm đánh chiếm sân bay Mường Thanh. Đại đoàn 312 và 308 được giao nhiệm vụ tấn công các ổ đề kháng quanh sân bay, cắt đứt nguồn tiếp tế của quân Pháp. Đáp lại, Navarre đã tìm đến sự giúp đỡ của Mỹ, yêu cầu máy bay ném bom B-29 để tiêu diệt các vị trí pháo binh của Việt Minh. Tuy nhiên, sự ủng hộ cho hành động can thiệp quân sự từ Mỹ không đồng nhất, và Tổng thống Eisenhower cố gắng vận động Thủ tướng Anh Churchill. Nhưng công chúng Anh lại ủng hộ thương lượng với Việt Minh, dẫn đến việc không có sự can thiệp chính thức nào từ Hoa Kỳ. Quân Pháp tại Điện Biên Phủ tiến gần đến thất bại hơn bao giờ hết, bị đồng minh truyền thống bỏ rơi.

 

Ý nghĩa lịch sử của Trận Điện Biên Phủ

 

Khi bước vào đợt ba của chiến dịch Điện Biên Phủ, mọi sự chú ý của cả hai bên đều dồn về đồi A1, điểm cao quan trọng nhất trong dãy cứ điểm phía đông và cũng là thành lũy cuối cùng của Tập đoàn cứ điểm này. Đối với quân Pháp, việc giữ vững A1 là nhiệm vụ sống còn; nếu mất điểm này, họ sẽ thua cả trận chiến. Do đó, tại đây, quân Pháp đã tập trung lực lượng lớn, bố trí hỏa lực dày đặc và xây dựng các lô cốt phòng ngự kiên cố. Xe tăng và lính dù cũng liên tục được điều động từ trung tâm để hỗ trợ.

 

Để tấn công A1, quân đội Việt Nam đã đào một đường hầm và đặt gần 1.000 kg thuốc nổ vào lòng đồi. Đúng 20 giờ 30 phút ngày 6 tháng 5 năm 1954, một tiếng nổ lớn vang lên, làm rung chuyển đồi A1, thổi bay lô cốt trên đỉnh đồi và đánh sập nhiều hầm xung quanh. Ngay sau đó, toàn quân tiến hành tổng tiến công trên khắp mặt trận. Đến sáng ngày hôm sau, đồi A1 thất thủ, mở đường cho những bước tiến tiếp theo của quân đội Việt Nam. Vào lúc 17 giờ 30 phút ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ Quyết chiến Quyết thắng tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries, chính thức đánh dấu kết thúc thắng lợi của chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ và toàn bộ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam.

 

Đối với người Pháp, trận Điện Biên Phủ là một thảm họa không thể nào quên. Thất bại này đã buộc họ phải ký kết Hiệp định Geneve, chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Đông Dương. Sự sụp đổ của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ không chỉ đánh dấu sự kết thúc của ảnh hưởng quân sự của Pháp ở Châu Á, mà còn trở thành nguồn cổ vũ to lớn cho phong trào giải phóng dân tộc và chống chủ nghĩa thực dân trên toàn thế giới. Về lý do thất bại, có lẽ câu nói của tướng De Castries trước Ủy ban Điều tra của Bộ Quốc phòng Pháp đã phần nào giải thích được điều này: “Người ta có thể đánh bại một quân đội, chứ không thể đánh bại được cả một dân tộc.”