Pol Pot và chính sách diệt chủng tàn bạo
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ kết thúc và đất nước thống nhất, nhiều người tin rằng Việt Nam đã bước vào kỷ nguyên hòa bình, ổn định để tái thiết và phát triển. Nhưng không lâu sau, một mối đe dọa mới lại xuất hiện. Chính quyền Khmer Đỏ, dưới sự lãnh đạo tàn bạo của Pol Pot, bắt đầu mở cuộc xâm lấn Việt Nam.
Pol Pot, lãnh tụ của Đảng Cộng sản Khmer, ngay sau khi nắm quyền, đã chủ trương xây dựng một xã hội nông nghiệp cực đoan và thực hiện các hành động thù địch đối với Việt Nam. Hắn tuyên truyền về "phản bội" của Việt Nam khi ký Hiệp định Genève và kích động cuộc xung đột vũ trang qua biên giới. Những tội ác do Khmer Đỏ gây ra trong thời gian này không chỉ nhằm vào quân đội mà còn trực tiếp đe dọa sinh mạng của hàng ngàn dân thường vô tội, đặc biệt là trong các cuộc tấn công vào đảo Phú Quốc và Thổ Chu, nơi hàng trăm người dân bị hành quyết dã man.
Nhưng sự tàn bạo của Pol Pot không chỉ dừng lại ở việc xâm lấn Việt Nam. Trong chính Campuchia, hắn thực hiện chế độ diệt chủng, giết hại hàng triệu người dân vô tội và thực hiện những cuộc thanh trừng đẫm máu nhằm xóa bỏ những "kẻ thù của cách mạng". Chính những tội ác này đã khiến một sĩ quan cấp cao của Khmer Đỏ, Samdech Techo Hun Sen, quyết định bỏ trốn sang Việt Nam để kêu gọi sự hỗ trợ giải phóng nhân dân Campuchia. Cuối cùng, với những hành động xâm lấn và tội ác không thể tha thứ, Pol Pot và Khmer Đỏ đã đẩy Việt Nam vào một cuộc chiến tranh không thể tránh khỏi. Tình hình càng phức tạp khi Trung Quốc bắt đầu tăng cường viện trợ cho Pol Pot, và Việt Nam đối mặt với sự im lặng từ cộng đồng quốc tế.
Với bản chất hiếu chiến và được Trung Quốc hậu thuẫn, ngày 13 tháng 12 năm 1978, Khmer Đỏ huy động 10 trong tổng số 19 sư đoàn tiến công xâm phạm lãnh thổ Việt Nam dọc toàn tuyến biên giới. Chúng tiếp tục thực hiện những sách lược diệt chủng đối với người Việt, tương tự như cách mà chúng đã tàn sát đồng bào Campuchia của mình. Tuy nhiên, bộ đội Việt Nam đã phản công mạnh mẽ, khiến lực lượng Khmer Đỏ không thể giữ vững bất kỳ khu vực nào ngoài thị xã Hà Tiên và buộc phải rút lui về phía bên kia biên giới.
Cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam
Vào cuối năm 1978, nhận thấy quân Khmer Đỏ có ý định tập trung lực lượng để tấn công tỉnh Tây Ninh, đồng thời đáp lại lời kêu gọi khẩn thiết từ Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định phát động chiến dịch phản công lớn dọc tuyến biên giới Tây Nam vào ngày 6 và 7 tháng 12 năm 1978. Với quyết tâm chấm dứt mối đe dọa từ chế độ diệt chủng Pol Pot, bảo vệ hòa bình và ổn định khu vực, Việt Nam đã huy động ba Quân đoàn chủ lực, cùng với các sư đoàn của các Quân khu 5, 7 và 9. Biên phòng, hải quân, và Sư đoàn không quân 372 cũng được triển khai tham gia chiến đấu, dưới sự chỉ huy của tướng Lê Trọng Tấn – một trong những vị tướng lừng danh trong lịch sử quân sự Việt Nam.

Đại tướng Lê Trọng Tấn.
Ở bên kia chiến tuyến, Pol Pot có 19 sư đoàn được trang bị vũ khí Trung Quốc, chỉ huy bởi những sĩ quan giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, lực lượng này phải đối mặt với tổn thất nặng nề trong các cuộc giao tranh trước đó, khiến quân số mỗi sư đoàn chỉ còn khoảng 4.000 người, chưa đầy một nửa so với đơn vị của Việt Nam. Ngày 23 tháng 12 năm 1978, chiến dịch phản công chính thức được bắt đầu, với những trận pháo kích dữ dội của Quân tình nguyện Việt Nam dọc theo biên giới. Chỉ ba ngày sau, hệ thống phòng thủ vòng ngoài của quân Khmer Đỏ bị phá vỡ, và đến sáng ngày 31 tháng 12, toàn bộ lãnh thổ bị kẻ thù chiếm đóng đã được giải phóng.
Cùng ngày, Quân đoàn 3 mở cuộc tấn công mạnh mẽ vào Công-pông Chàm, mở rộng các hoạt động đánh sâu vào lãnh thổ Campuchia. Bất chấp sự kháng cự quyết liệt, lực lượng Việt Nam vẫn tiến công mạnh mẽ, nhanh chóng tiêu diệt nhiều cứ điểm quan trọng của quân Khmer Đỏ và giải phóng các khu vực bị chiếm đóng. Ở phía Bắc Campuchia, quân ta đánh bại lực lượng Khmer Đỏ tại các tỉnh Ratanakiri, Mondulkiri và Stung Treng. Các cụm quân chủ lực của Pol Pot trên ba trục đường chính tiến về Phnom Pênh, gồm đường 1, đường 2 và đường 7, đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Đến ngày 4 tháng 1 năm 1979, toàn bộ vùng lãnh thổ Campuchia phía đông sông Mekong đã nằm trong tay Quân tình nguyện Việt Nam.
Sứ mệnh quốc tế của Việt Nam
Tiếp nối đà thắng lợi, vào ngày 6 tháng 1 năm 1979, quân đội Việt Nam triển khai hai mũi tiến công nhằm tạo thế gọng kìm, tiêu diệt địch và tiến thẳng đến giải phóng Phnom Penh. Một cánh quân tấn công từ phía Đông Nam qua phà Neak Luong, trong khi cánh còn lại di chuyển từ phía Bắc qua tỉnh Công-pông Chàm. Tại hướng Đông Nam, Quân đoàn 4 vượt sông Mekong, nhanh chóng chiếm giữ cả hai bờ và đánh bại lực lượng phòng thủ của Khmer Đỏ. Cùng lúc đó, tại phía Bắc, Quân đoàn 3 phải đối mặt với hoả lực mạnh mẽ nhưng vẫn xuất sắc bắc cầu phao qua sông Mekong, tiêu diệt các cứ điểm quan trọng của địch và giải phóng Công-pông Chàm.
Cùng ngày, Sư đoàn 10, dẫn đầu bởi Trung đoàn 28 với hơn 120 xe quân sự, đã vượt sông Tonglé Sap, tiến vào Phnom Penh, khiến các lãnh đạo Khmer Đỏ như Pol Pot, Nuon Chea và Khieu Samphan vội vã tháo chạy về tỉnh Puốc-xát, trong khi Ieng Sary cùng một số nhân viên ngoại giao rút về Battambang trên chuyến tàu hỏa. Ngày 7 tháng 1 năm 1979, thủ đô Phnom Penh hoàn toàn được giải phóng. Quân đội Việt Nam thu giữ nhiều máy bay, xe tăng, xe bọc thép cùng đạn dược và lương thực mà Khmer Đỏ bỏ lại. Tuy nhiên, chiến dịch không dừng lại ở đó. Phần lớn lực lượng Quân đoàn 3 dưới sự chỉ huy của tướng Kim Tuấn tiếp tục truy quét, đối mặt với kháng cự của tàn quân Khmer Đỏ tại Battambang và Siem Reap, trong khi Sư đoàn 320 tiến xuống giải phóng các tỉnh phía Nam.

Trưa 7/1/1979, các lực lượng vũ trang cách mạng Campuchia cùng Quân tình nguyện Việt Nam tiến vào giải phóng Thủ đô Phnom Penh, lật đổ chế độ diệt chủng Pol Pot.
Sau khi Phnom Penh sạch bóng quân Khmer Đỏ, với sự hỗ trợ của Việt Nam, Hội đồng Cách mạng Campuchia đã được thành lập dưới sự lãnh đạo của Heng Samrin. Campuchia chính thức thoát khỏi bóng tối của thảm họa diệt chủng và bước vào một thời kỳ mới, tái thiết đất nước. Song song với các diễn biến tại thủ đô Phnom Penh, quân đội Việt Nam cũng đẩy mạnh tấn công từ mặt trận phía Nam, bắt đầu từ ngày 3 tháng 1 năm 1979. Cuộc tấn công được chia thành hai hướng chính:
Hướng thứ nhất do Sư đoàn 325 và Sư đoàn 8 thuộc Quân đoàn 2 phụ trách, tiến về phía Tây Nam Campuchia. Sau hai ngày giao chiến, Sư đoàn 325 đã phá vỡ phòng tuyến của quân Khmer Đỏ, chiếm được xã Tuk Meas ở tỉnh Kampot. Trong khi đó, Sư đoàn 8 dưới sự chỉ huy của tướng Nguyễn Hữu An tiến đánh Kampong Trach. Trên biển, Hải quân Việt Nam từ Phú Quốc cũng tổ chức pháo kích dữ dội nhằm tạo điều kiện cho lực lượng đặc công đổ bộ lên chân núi Bokor vào tối ngày 7 tháng 1. Tuy nhiên, do thủy triều, quân ta buộc phải rút lui. Dù vậy, Việt Nam vẫn kiểm soát được cảng Kampot và quân cảng Ream, tiếp tục quét sạch quân địch tại cảng Sihanoukville.
Hướng tấn công thứ hai được giao cho Quân khu 9, mở đường từ phía Bắc, nhắm thẳng vào thị xã Takéo. Mặc dù phải đối mặt với địa hình phức tạp, bộ đội Việt Nam vẫn nhanh chóng vượt qua và tổ chức tấn công trực diện vào các vị trí phòng ngự của Khmer Đỏ. Quân Khmer Đỏ, dù đông đảo và tàn bạo, cũng không thể chống đỡ nổi và buộc phải tháo chạy vào rừng. Đòn tấn công mạnh mẽ của Quân khu 9 không chỉ quét sạch quân địch khỏi Takéo mà còn tạo điều kiện cho các đợt truy quét tiếp theo, đẩy quân Khmer Đỏ vào thế cùng đường.
Cuối tháng 1 năm 1979, cuộc phản công của Quân tình nguyện Việt Nam kết thúc thắng lợi rực rỡ. Trong vòng chưa đầy một tháng, từ ngày 23 tháng 12 năm 1978 đến ngày 17 tháng 1 năm 1979, bộ đội Việt Nam phối hợp cùng lực lượng cách mạng Campuchia đánh tan 18 sư đoàn Khmer Đỏ, tiêu diệt 12.000 lính, bắt sống 8.800 quân, 3.200 quân quy hàng và 44.000 tên tháo chạy.
Kết quả là hơn 4 triệu dân Campuchia được giải phóng khỏi ách thống trị tàn bạo, toàn bộ cơ sở vật chất và vũ khí của Khmer Đỏ bị thu hồi, chế độ diệt chủng bị lật đổ. Tuy nhiên, tàn quân Khmer Đỏ vẫn tiếp tục thực hiện những cuộc tấn công gây tổn thất cho quân Việt Nam. Trước tình hình đó, Việt Nam tiếp tục mở những đợt truy quét nhằm loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa từ lực lượng Pol Pot.
Sau khi giải phóng thủ đô Phnom Penh, các lực lượng quân đội Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh chiến dịch truy quét tàn quân Khmer Đỏ trên toàn lãnh thổ Campuchia. Các đơn vị của Quân đoàn 3, Quân khu 5 và Quân khu 7 bắt đầu vượt sông Mekong và nhanh chóng làm chủ khu vực phía bắc biển hồ Tonlé Sap vào ngày 7 tháng 1 năm 1979. Ngày 9 tháng 1, bộ đội Việt Nam giải phóng tỉnh Kampong Thom, đồng thời kiểm soát khu vực đường 6 nối tỉnh này với Phnom Penh. Trung đoàn 66 thuộc Quân đoàn 3, với sự hỗ trợ của xe tăng, tiến thẳng đến Siem Reap. Dù phải di chuyển 100 km chỉ trong 2 giờ, quân ta vẫn đánh tan các trạm kiểm soát của Khmer Đỏ dọc đường. Sáng ngày 10 tháng 1, Siem Reap đã được giải phóng, buộc địch tháo chạy trong hỗn loạn.
Ngày hôm sau, bộ đội Việt Nam tiến thêm 100 km và giải phóng thị xã Sisophon, cách biên giới Thái Lan chỉ 50 km. Đến ngày 12 tháng 1, quân ta hoàn toàn làm chủ tỉnh Battambang, nơi từng là một thành trì lớn của Khmer Đỏ. Tàn quân Khmer Đỏ ở đây phải phân tán thành các nhóm nhỏ và chuyển sang chiến thuật tấn công du kích. Với những chiến thắng liên tiếp, Quân tình nguyện Việt Nam đã kiểm soát toàn bộ khu vực Tây Bắc Campuchia. Ngày 13 tháng 3, tướng Kim Tuấn trực tiếp chỉ huy chiến dịch truy quét tàn quân Pol Pot tại Battambang. Tuy nhiên, vào ngày 16 tháng 3, ông bị thương nặng trong một cuộc phục kích của địch và qua đời, trở thành sĩ quan cao cấp nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam hy sinh tại Campuchia.
Mặc dù mất đi một vị tướng tài ba, Quân đoàn 3 tiếp tục thực hiện nhiệm vụ với tinh thần chiến đấu mạnh mẽ. Đến tháng 6 năm 1979, lực lượng Quân tình nguyện Việt Nam rút về nước để bảo vệ biên giới phía Bắc trước nguy cơ Trung Quốc xâm lược. Một trong những trận đánh ác liệt nhất trong chiến dịch truy quét tàn quân Khmer Đỏ diễn ra tại thị xã Kampong Speu, nơi quân ta đã kiên cường bảo vệ phòng tuyến dù bị quân địch phản công mạnh mẽ. Sau 17 ngày giao tranh khốc liệt, quân ta đã giữ vững vị trí, khẳng định ưu thế quân sự của mình.
Sau khi đánh chiếm căn cứ Amleng, nơi đặt tổng hành dinh mới của Pol Pot, và thực hiện chiến dịch chiếm căn cứ tiếp liệu Leach, quân Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh tấn công vào các cứ điểm của Khmer Đỏ. Trận đánh Leach kéo dài hơn một tháng và kết thúc vào ngày 29 tháng 4, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ Pol Pot. Ngày 28 tháng 3, quân ta tiến công căn cứ Tasanh, sào huyệt cuối cùng của Khmer Đỏ, khiến quân địch phải rút lui và bỏ lại nhiều tài liệu, vũ khí, cùng 3.000 tấn đạn dược. Tuy giành thắng lợi lớn, quân ta phải chịu tổn thất không nhỏ, với thương vong lên đến 8.000 chiến sĩ. Đặc biệt, Quân đoàn 4, lực lượng chủ lực giải phóng Phnom Penh, đã chịu hơn 3.000 hy sinh trong suốt 18 tháng chiến đấu.
Mặc dù vậy, cộng đồng quốc tế không hiểu đúng mục đích của chiến dịch này, nhiều quốc gia lên án và coi đây là cuộc "xâm lược" của Việt Nam. Vào năm 1985, Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết cấm vận Việt Nam, với chỉ một số ít quốc gia phản đối. Dù bị tổn thất lớn, Khmer Đỏ vẫn còn khoảng 30.000 quân, nhưng chúng đã bị đẩy vào các khu vực rừng núi hoặc trốn sang Thái Lan để tiếp tục hoạt động chống phá. Dù đã chiến thắng và đánh bại bè lũ Khmer Đỏ, mối đe dọa từ lực lượng Pol Pot chưa hoàn toàn bị xóa bỏ. Trước tình hình đó và theo lời thỉnh cầu của Chính phủ Cộng hòa Nhân dân Campuchia, Việt Nam tiếp tục duy trì lực lượng quân sự tại Campuchia cho đến tháng 9 năm 1989, nhằm bảo vệ thành quả chiến đấu và hỗ trợ tái thiết đất nước.

Các chiến sĩ xe tăng Việt Nam vẫy tay chào người dân Campuchia đứng hai bên đường trước khi rút quân về nước năm 1989.
Trong suốt thời gian đóng quân tại Campuchia, quân đội và chuyên gia Việt Nam đã giúp đỡ hàng triệu người dân Campuchia ổn định cuộc sống, bao gồm việc đưa người dân trở về quê hương, khôi phục sản xuất, xây dựng nhà cửa, trường học, và chùa chiền. Nhờ vào sự giúp đỡ tận tâm của quân đội Việt Nam, đất nước Campuchia dần hồi sinh, và ngọn lửa hy vọng lại bùng lên mạnh mẽ, mang lại niềm tin cho dân tộc này. Cuộc Chiến tranh Bảo vệ Biên giới Tây Nam của Tổ quốc không chỉ là một chiến thắng trong bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà còn là minh chứng hùng hồn cho ý chí chiến đấu kiên cường chống ngoại xâm và tinh thần quốc tế cao cả của những người lính Việt Nam. Trong cuộc chiến này, quân đội ta không chỉ bảo vệ vững chắc lãnh thổ mà còn anh dũng tiến quân giải phóng nhân dân Campuchia khỏi ách thống trị tàn bạo của Khmer Đỏ.
Chủ tịch Thượng viện Campuchia, Samdech Techo Hun Sen, đã từng phát biểu: “Nhân dân Campuchia có niềm tin, chỉ có tiên, có Phật mới cứu giúp được những phận người khi gặp khó khăn khốn cùng. Đúng vào lúc người dân Campuchia sắp chết, chỉ còn biết chắp tay khẩn cầu tiên, Phật tới cứu thì bộ đội tình nguyện Việt Nam xuất hiện. Bộ đội Việt Nam chính là đội quân nhà Phật.” Đây là sự công nhận sâu sắc từ người dân Campuchia đối với sự hy sinh và cống hiến vô giá của quân đội Việt Nam.
Mặc dù gặp phải những sự hiểu lầm, lên án và trừng phạt từ cộng đồng quốc tế, chiến thắng của quân đội Việt Nam trước Pol Pot đã thể hiện rõ bản lĩnh độc lập, tinh thần trượng nghĩa của nhân dân Việt Nam. Thành công này không chỉ góp phần vào sự phát triển và an ninh chung của khu vực Đông Nam Á mà còn đặt nền móng cho hòa bình, ổn định và tình đoàn kết vững bền giữa hai dân tộc Việt Nam và Campuchia.